|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,857,280
|
1,950,757
|
888,147
|
2,705,065
|
6,520,581
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
2,857,280
|
1,950,757
|
888,147
|
2,705,065
|
6,520,581
|
|
Giá vốn hàng bán
|
2,614,772
|
1,818,596
|
834,718
|
2,493,537
|
6,015,768
|
|
Lợi nhuận gộp
|
242,508
|
132,161
|
53,428
|
211,528
|
504,812
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
168,780
|
268,189
|
477,460
|
380,441
|
360,973
|
|
Chi phí tài chính
|
152,051
|
225,440
|
434,877
|
332,845
|
376,377
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
151,442
|
223,015
|
431,007
|
329,857
|
361,314
|
|
Chi phí bán hàng
|
64
|
527
|
234
|
17
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
54,706
|
86,130
|
63,504
|
77,713
|
92,476
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
204,468
|
88,252
|
32,273
|
181,394
|
396,932
|
|
Thu nhập khác
|
296
|
1,110
|
902
|
1,342
|
4,095
|
|
Chi phí khác
|
1,031
|
8,662
|
4,992
|
4,456
|
2,962
|
|
Lợi nhuận khác
|
-735
|
-7,552
|
-4,090
|
-3,114
|
1,133
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
203,733
|
80,700
|
28,183
|
178,279
|
398,065
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
41,749
|
56,227
|
6,722
|
20,131
|
80,317
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-843
|
670
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
40,906
|
56,897
|
6,722
|
20,131
|
80,317
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
162,827
|
23,803
|
21,461
|
158,148
|
317,748
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,129
|
578
|
849
|
587
|
1
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
161,698
|
22,491
|
20,612
|
157,561
|
317,747
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|