単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,300,972 3,181,368 663,649 1,740,761 2,890,717
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 1,300,972 3,181,368 663,649 1,740,761 2,890,717
Giá vốn hàng bán 1,205,045 2,977,833 573,866 1,618,126 2,491,089
Lợi nhuận gộp 95,927 203,535 89,783 122,635 399,628
Doanh thu hoạt động tài chính 112,792 93,686 59,944 27,085 17,170
Chi phí tài chính 95,486 94,317 78,388 97,724 127,586
Trong đó: Chi phí lãi vay 94,728 81,650 76,668 95,998 127,586
Chi phí bán hàng 0 1,555 9,504 3,609
Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,220 29,501 17,844 24,627 25,093
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 90,012 173,403 51,939 17,866 260,509
Thu nhập khác 2,507 729 685 730 1,771
Chi phí khác 837 708 761 1,515 39
Lợi nhuận khác 1,670 20 -76 -785 1,733
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 91,682 173,424 51,863 17,081 262,242
Chi phí thuế TNDN hiện hành 19,571 33,592 11,126 11,992 50,599
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 1,510
Chi phí thuế TNDN 19,571 33,592 11,126 11,992 52,109
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 72,111 139,832 40,737 5,089 210,133
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -187 315 -114 74 121
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 72,298 139,516 40,851 5,016 210,013
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)