単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 263,180 1,775,060 1,300,972 3,181,368 663,649
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 263,180 1,775,060 1,300,972 3,181,368 663,649
Giá vốn hàng bán 223,229 1,609,661 1,205,045 2,977,833 573,866
Lợi nhuận gộp 39,951 165,399 95,927 203,535 89,783
Doanh thu hoạt động tài chính 80,852 73,644 112,792 93,686 59,944
Chi phí tài chính 89,150 97,423 95,486 94,317 78,388
Trong đó: Chi phí lãi vay 88,416 96,521 94,728 81,650 76,668
Chi phí bán hàng 0 0 1,555
Chi phí quản lý doanh nghiệp 18,925 20,820 23,220 29,501 17,844
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,727 120,800 90,012 173,403 51,939
Thu nhập khác 334 524 2,507 729 685
Chi phí khác 98 1,319 837 708 761
Lợi nhuận khác 237 -795 1,670 20 -76
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,963 120,005 91,682 173,424 51,863
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,104 25,051 19,571 33,592 11,126
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,104 25,051 19,571 33,592 11,126
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 10,859 94,954 72,111 139,832 40,737
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 100 -227 -187 315 -114
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 10,759 95,181 72,298 139,516 40,851
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)