|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,300,972
|
3,181,368
|
663,649
|
1,740,761
|
2,890,717
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
1,300,972
|
3,181,368
|
663,649
|
1,740,761
|
2,890,717
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,205,045
|
2,977,833
|
573,866
|
1,618,126
|
2,491,089
|
|
Lợi nhuận gộp
|
95,927
|
203,535
|
89,783
|
122,635
|
399,628
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
112,792
|
93,686
|
59,944
|
27,085
|
17,170
|
|
Chi phí tài chính
|
95,486
|
94,317
|
78,388
|
97,724
|
127,586
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
94,728
|
81,650
|
76,668
|
95,998
|
127,586
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
1,555
|
9,504
|
3,609
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,220
|
29,501
|
17,844
|
24,627
|
25,093
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
90,012
|
173,403
|
51,939
|
17,866
|
260,509
|
|
Thu nhập khác
|
2,507
|
729
|
685
|
730
|
1,771
|
|
Chi phí khác
|
837
|
708
|
761
|
1,515
|
39
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,670
|
20
|
-76
|
-785
|
1,733
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
91,682
|
173,424
|
51,863
|
17,081
|
262,242
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,571
|
33,592
|
11,126
|
11,992
|
50,599
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
1,510
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
19,571
|
33,592
|
11,126
|
11,992
|
52,109
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
72,111
|
139,832
|
40,737
|
5,089
|
210,133
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-187
|
315
|
-114
|
74
|
121
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
72,298
|
139,516
|
40,851
|
5,016
|
210,013
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|