単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 7,226,916 9,431,415 10,101,844 11,757,779 12,908,533
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 147,862 48,829 6,414 57,614 43,232
1. Tiền 97,862 48,829 6,414 57,614 43,232
2. Các khoản tương đương tiền 50,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 1,401,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,597,232 8,101,602 8,991,252 9,470,734 7,952,442
1. Phải thu khách hàng 2,539,965 3,303,503 3,676,499 4,787,549 4,713,494
2. Trả trước cho người bán 2,228,671 2,108,500 2,565,385 3,020,232 3,137,568
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 113,896 115,150 175,718 151,678 101,380
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,414,399 1,266,619 1,103,233 2,229,113 3,422,406
1. Hàng tồn kho 1,425,686 1,279,130 1,115,744 2,241,624 3,435,030
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -11,287 -12,511 -12,511 -12,511 -12,624
V. Tài sản ngắn hạn khác 67,423 14,364 945 318 89,054
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 410 279 528 318 81
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 67,013 14,085 417 0 88,972
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,511,308 1,511,256 1,511,456 12,032 18,761
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,500,000 1,500,000 1,500,000 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,500,000 1,500,000 1,500,000 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 5,884 5,414 6,204 6,468 6,899
1. Tài sản cố định hữu hình 5,723 5,315 5,121 5,467 5,931
- Nguyên giá 15,239 15,280 15,509 16,283 17,217
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,516 -9,965 -10,388 -10,817 -11,286
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 161 99 1,083 1,001 968
- Nguyên giá 1,824 1,824 2,869 2,869 2,869
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,663 -1,725 -1,785 -1,868 -1,900
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,644 5,061 4,471 4,783 11,082
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,471 4,888 4,299 4,611 10,909
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 173 173 173 173 173
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 8,738,224 10,942,670 11,613,300 11,769,811 12,927,294
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 7,367,823 9,477,323 10,075,842 10,092,521 11,203,951
I. Nợ ngắn hạn 6,894,673 8,700,503 9,065,005 9,435,503 10,479,906
1. Vay và nợ ngắn 3,963,217 3,662,592 3,966,351 2,263,206 3,218,700
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 873,909 1,048,209 1,090,369 1,219,294 1,252,050
4. Người mua trả tiền trước 559,466 2,096,199 2,119,699 2,466,303 2,507,308
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 28,134 50,094 65,154 122,112 126,894
6. Phải trả người lao động 13,468 18,060 16,812 31,453 18,102
7. Chi phí phải trả 1,446,277 1,811,985 1,787,405 3,320,785 3,332,333
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,203 13,364 19,215 12,352 24,518
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 473,150 776,820 1,010,837 657,018 724,045
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 473,150 776,820 865,650 473,150 473,150
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 145,187 183,868 250,895
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,370,401 1,465,347 1,537,458 1,677,290 1,723,343
I. Vốn chủ sở hữu 1,370,401 1,465,347 1,537,458 1,677,290 1,723,343
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 850,000 850,000 850,000 850,000 850,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -150 -150 -150 0 -150
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 -150 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 507,228 602,401 674,699 814,215 860,423
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 13,323 13,095 12,909 13,224 13,070
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 8,738,224 10,942,670 11,613,300 11,769,811 12,927,294