|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
34,640
|
12,963
|
119,995
|
91,682
|
173,424
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-546
|
8,099
|
24,987
|
-17,955
|
374
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
516
|
536
|
511
|
484
|
510
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-63
|
|
1,224
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-84,420
|
-80,852
|
-73,644
|
-112,792
|
-93,686
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
83,420
|
88,416
|
96,895
|
94,353
|
93,550
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
34,156
|
21,063
|
144,983
|
73,728
|
173,798
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-843,909
|
267,551
|
-597,628
|
-868,446
|
-50,934
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-459,782
|
-682,958
|
146,556
|
163,386
|
-1,125,880
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
904,982
|
97,134
|
2,389,710
|
138,458
|
1,655,860
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,699
|
711
|
-286
|
340
|
-101
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-125,022
|
-86,927
|
-93,580
|
-94,601
|
-94,440
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2,627
|
-3,000
|
-5,150
|
-11,195
|
-7,419
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-488,503
|
-386,427
|
1,984,604
|
-598,330
|
550,884
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
-68
|
-42
|
-1,273
|
-774
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-3,000
|
-62,400
|
-1,860,000
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
9,210
|
298,545
|
250
|
800
|
1,062,375
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
80,003
|
92,051
|
76,967
|
107,068
|
103,180
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
86,213
|
328,129
|
-1,782,824
|
106,595
|
1,164,781
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
534,467
|
137,496
|
243,571
|
1,276,351
|
1,174,311
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-108,267
|
-9,407
|
-544,384
|
-827,030
|
-2,838,775
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
426,199
|
128,088
|
-300,813
|
449,321
|
-1,664,464
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
23,910
|
69,790
|
-99,033
|
-42,415
|
51,200
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
54,163
|
78,072
|
147,862
|
48,829
|
6,414
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
78,072
|
147,862
|
48,829
|
6,414
|
57,614
|