単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 567,140 564,956 569,928 566,429 562,951
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 133 1,543 619 1,678 4,729
1. Tiền 133 1,543 619 1,678 4,729
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 405,307 407,666 413,577 400,301 398,478
1. Phải thu khách hàng 343,203 351,595 357,214 342,493 336,415
2. Trả trước cho người bán 28,398 21,962 22,121 23,524 27,542
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 41,373 41,776 41,910 41,952 42,189
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,668 -7,668 -7,668 -7,668 -7,668
IV. Tổng hàng tồn kho 131,670 126,267 124,318 133,292 129,751
1. Hàng tồn kho 131,670 126,267 124,318 133,292 129,751
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 30,030 29,480 31,415 31,158 29,993
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 30,030 29,480 31,415 31,158 29,993
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 66,916 62,904 59,507 57,818 55,118
I. Các khoản phải thu dài hạn 75 75 75 70 70
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 75 75 75 70 70
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 59,153 55,912 52,754 49,736 47,033
1. Tài sản cố định hữu hình 59,153 55,912 52,754 49,736 47,033
- Nguyên giá 330,951 330,152 330,152 329,790 330,405
- Giá trị hao mòn lũy kế -271,799 -274,240 -277,398 -280,054 -283,371
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6,678 6,678 6,678 8,012 8,014
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 10,445 10,445 10,445 10,445 10,445
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,767 -3,767 -3,767 -2,434 -2,431
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,010 239 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,010 239 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 634,056 627,860 629,434 624,247 618,069
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 645,887 639,781 645,167 637,464 630,468
I. Nợ ngắn hạn 593,271 588,000 593,026 587,484 580,528
1. Vay và nợ ngắn 208,477 204,696 199,751 186,384 176,885
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 158,026 148,189 155,577 145,578 150,189
4. Người mua trả tiền trước 9,376 14,976 10,181 16,744 12,141
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 63,520 64,612 67,844 63,821 63,965
6. Phải trả người lao động 16,435 15,512 18,012 16,388 13,570
7. Chi phí phải trả 66,533 65,556 68,262 76,880 80,281
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 68,256 71,810 70,751 79,040 80,849
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 52,616 51,781 52,140 49,980 49,940
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 52,616 51,781 52,140 49,980 49,940
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -11,832 -11,921 -15,732 -13,217 -12,399
I. Vốn chủ sở hữu -11,832 -11,921 -15,732 -13,217 -12,399
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 103,000 103,000 103,000 103,000 103,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,313 0 0 0 1,313
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 1,313 1,313 1,313 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 48,269 48,269 48,269 48,269 48,269
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -164,413 -164,502 -168,313 -165,798 -164,981
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,648 2,648 2,648 2,648 2,648
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 634,056 627,860 629,434 624,247 618,069