|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
34,281
|
31,543
|
30,410
|
69,954
|
66,347
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
34,281
|
31,543
|
30,410
|
69,954
|
66,347
|
|
Giá vốn hàng bán
|
31,999
|
18,893
|
17,200
|
59,011
|
59,359
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,281
|
12,650
|
13,210
|
10,943
|
6,987
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,000
|
0
|
163
|
48
|
1
|
|
Chi phí tài chính
|
6,090
|
11,076
|
2,839
|
3,549
|
4,552
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,090
|
12,771
|
0
|
-4,408
|
4,552
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,145
|
4,400
|
5,261
|
5,257
|
6,221
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,047
|
-2,825
|
5,273
|
2,185
|
-3,785
|
|
Thu nhập khác
|
545
|
-2
|
0
|
5
|
0
|
|
Chi phí khác
|
2,208
|
984
|
2,758
|
1,440
|
1,455
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1,663
|
-986
|
-2,758
|
-1,435
|
-1,455
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-617
|
-3,812
|
2,515
|
751
|
-5,240
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-617
|
-3,812
|
2,515
|
751
|
-5,240
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-617
|
-3,812
|
2,515
|
751
|
-5,240
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
0
|