単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,727 34,281 31,543 30,410 69,954
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 20,727 34,281 31,543 30,410 69,954
Giá vốn hàng bán 15,773 31,999 18,893 17,200 59,011
Lợi nhuận gộp 4,953 2,281 12,650 13,210 10,943
Doanh thu hoạt động tài chính 0 10,000 0 163 48
Chi phí tài chính 4,910 6,090 11,076 2,839 3,549
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,910 6,090 12,771 0 -4,408
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,966 5,145 4,400 5,261 5,257
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -3,921 1,047 -2,825 5,273 2,185
Thu nhập khác -5 545 -2 0 5
Chi phí khác 128 2,208 984 2,758 1,440
Lợi nhuận khác -132 -1,663 -986 -2,758 -1,435
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -4,054 -617 -3,812 2,515 751
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -4,054 -617 -3,812 2,515 751
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -4,054 -617 -3,812 2,515 751
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0