単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,281 31,543 30,410 69,954 66,347
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
Doanh thu thuần 34,281 31,543 30,410 69,954 66,347
Giá vốn hàng bán 31,999 18,893 17,200 59,011 59,359
Lợi nhuận gộp 2,281 12,650 13,210 10,943 6,987
Doanh thu hoạt động tài chính 10,000 0 163 48 1
Chi phí tài chính 6,090 11,076 2,839 3,549 4,552
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,090 12,771 0 -4,408 4,552
Chi phí bán hàng 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,145 4,400 5,261 5,257 6,221
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,047 -2,825 5,273 2,185 -3,785
Thu nhập khác 545 -2 0 5 0
Chi phí khác 2,208 984 2,758 1,440 1,455
Lợi nhuận khác -1,663 -986 -2,758 -1,435 -1,455
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -617 -3,812 2,515 751 -5,240
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -617 -3,812 2,515 751 -5,240
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -617 -3,812 2,515 751 -5,240
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0