単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 202,679 224,803 243,384 265,230 286,076
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 202,679 224,803 243,384 265,230 286,076
Giá vốn hàng bán 218,310 233,073 245,376 250,352 273,139
Lợi nhuận gộp -15,632 -8,270 -1,992 14,877 12,937
Doanh thu hoạt động tài chính 78,441 51,792 106,510 759,233 137,655
Chi phí tài chính 87,077 82,532 81,621 74,842 88,281
Trong đó: Chi phí lãi vay 86,294 82,493 81,585 64,855 64,320
Chi phí bán hàng 14,210 16,657 15,835 15,110 17,320
Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,757 88,281 38,505 31,020 34,112
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -72,701 -96,745 -38,033 669,890 10,880
Thu nhập khác 2,836 6,097 1,949 1,914 3,536
Chi phí khác 1,735 109 70 183 114
Lợi nhuận khác 1,101 5,988 1,879 1,732 3,423
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 5,533 47,203 -6,590 16,751 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -71,600 -90,757 -36,154 671,621 14,303
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,432 2,431 1,947 4,453 5,121
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4,155 -6,828 510 -510 0
Chi phí thuế TNDN 6,587 -4,397 2,457 3,943 5,121
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -78,187 -86,359 -38,611 667,679 9,181
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -4,690 2,564 3,888 7,739 6,694
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -73,498 -88,923 -42,499 659,940 2,487
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)