単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71,519 70,235 74,361 79,841 81,680
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 71,519 70,235 74,361 79,841 81,680
Giá vốn hàng bán 69,140 68,365 70,689 73,641 73,044
Lợi nhuận gộp 2,379 1,869 3,672 6,200 8,637
Doanh thu hoạt động tài chính 25,008 42,862 19,563 17,540 17,252
Chi phí tài chính 19,307 -7,260 18,281 18,614 19,344
Trong đó: Chi phí lãi vay 16,060 15,810 15,124 18,607 16,009
Chi phí bán hàng 4,016 5,165 3,589 3,682 3,653
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,223 9,284 8,745 9,326 8,448
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -4,159 37,542 -7,793 -5,213 -5,592
Thu nhập khác 187 1,740 885 642 1,743
Chi phí khác 10 13 4 286 427
Lợi nhuận khác 177 1,727 881 356 1,315
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -413 2,670 -35
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,982 39,269 -6,912 -4,857 -4,277
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,021 1,151 1,339 1,374 1,824
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,021 1,151 1,339 1,374 1,824
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -5,002 38,118 -8,251 -6,231 -6,101
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,256 1,446 -10,073 1,887 2,920
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -6,258 36,672 1,821 -8,119 -9,021
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)