|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
66,610
|
65,056
|
69,710
|
74,612
|
71,519
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
66,610
|
65,056
|
69,710
|
74,612
|
71,519
|
|
Giá vốn hàng bán
|
64,227
|
63,366
|
65,997
|
69,323
|
69,140
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,382
|
1,690
|
3,713
|
5,289
|
2,379
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,342
|
664,961
|
16,722
|
58,240
|
25,008
|
|
Chi phí tài chính
|
18,791
|
16,013
|
56,808
|
19,425
|
19,307
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
15,372
|
12,409
|
16,318
|
16,133
|
16,060
|
|
Chi phí bán hàng
|
3,595
|
4,696
|
4,444
|
3,695
|
4,016
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,436
|
8,896
|
8,235
|
7,808
|
8,223
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-2,236
|
674,856
|
-49,052
|
32,601
|
-4,159
|
|
Thu nhập khác
|
187
|
1,173
|
451
|
1,158
|
187
|
|
Chi phí khác
|
40
|
129
|
1
|
89
|
10
|
|
Lợi nhuận khác
|
148
|
1,044
|
450
|
1,068
|
177
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
23,862
|
37,810
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-2,088
|
675,900
|
-48,602
|
33,669
|
-3,982
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,015
|
950
|
1,285
|
1,665
|
1,021
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,015
|
950
|
1,285
|
1,665
|
1,021
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,103
|
674,949
|
-49,887
|
32,004
|
-5,002
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,620
|
1,522
|
1,550
|
2,442
|
1,256
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-4,723
|
673,428
|
-51,437
|
29,562
|
-6,258
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|