|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
33,669
|
-3,982
|
39,269
|
-6,912
|
-4,857
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
18,270
|
22,007
|
-56,944
|
22,500
|
21,909
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
26,115
|
1,866
|
1,501
|
26,527
|
26,612
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-2
|
0
|
-38,037
|
-4
|
-4
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-23,975
|
4,081
|
-36,218
|
-19,150
|
-20,209
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
16,133
|
16,060
|
15,810
|
15,127
|
15,510
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
51,939
|
18,025
|
-17,675
|
15,587
|
17,052
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-15,627
|
53,804
|
27,072
|
-55,544
|
168,113
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1,290
|
-4,168
|
-1,158
|
-5,740
|
195
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,771
|
3,893
|
2,092
|
-55,817
|
-137,282
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
265
|
-1,726
|
-2,333
|
1,582
|
-519
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-5,197
|
-11,293
|
-12,851
|
-9,077
|
-9,007
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-967
|
-426
|
-339
|
-3,384
|
-412
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
-712
|
712
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-281
|
323
|
-910
|
-120
|
-94
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
27,069
|
57,721
|
-5,390
|
-112,513
|
38,046
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-5,507
|
-25,671
|
-21,345
|
-9,983
|
-19,488
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
563
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-219,600
|
110,270
|
-23,500
|
-54,500
|
-8,524
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
2,000
|
-109,770
|
149,500
|
169,000
|
19,500
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
-149,430
|
|
-172,200
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-40,248
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
20,375
|
14,357
|
42,998
|
13,539
|
3,967
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-202,732
|
-51,063
|
-1,215
|
118,056
|
-176,744
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
0
|
|
|
166,993
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-23,467
|
-17,112
|
-5,300
|
-13,600
|
-23,624
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4,410
|
-1,100
|
|
|
-5,510
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-27,877
|
-18,212
|
-5,300
|
-13,600
|
137,859
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-203,540
|
-11,554
|
-11,905
|
-8,057
|
-840
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
257,712
|
54,173
|
42,619
|
30,714
|
22,656
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
54,173
|
42,619
|
30,714
|
22,656
|
21,817
|