単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -3,982 39,269 -6,912 -4,857 -4,277
2. Điều chỉnh cho các khoản 22,007 -56,944 22,500 21,909 28,772
- Khấu hao TSCĐ 1,866 1,501 26,527 26,612 26,653
- Các khoản dự phòng 0 -38,037 -4 -4 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 4,081 -36,218 -19,150 -20,209 -17,217
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 16,060 15,810 15,127 15,510 19,336
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18,025 -17,675 15,587 17,052 24,496
- Tăng, giảm các khoản phải thu 53,804 27,072 -55,544 168,113 99,179
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,168 -1,158 -5,740 195 -6,306
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3,893 2,092 -55,817 -137,282 52,034
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,726 -2,333 1,582 -519 -211
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,293 -12,851 -9,077 -9,007 -58,265
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -426 -339 -3,384 -412 -407
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -712 712 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 323 -910 -120 -94 -411
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 57,721 -5,390 -112,513 38,046 110,110
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -25,671 -21,345 -9,983 -19,488 -26,184
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 563 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 110,270 -23,500 -54,500 -8,524 -75,552
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -109,770 149,500 169,000 19,500 26,543
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -149,430 -172,200 -47,100
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -40,248 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 14,357 42,998 13,539 3,967 36,826
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -51,063 -1,215 118,056 -176,744 -85,466
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 166,993 3,606
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -17,112 -5,300 -13,600 -23,624 -20,062
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,100 -5,510 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,212 -5,300 -13,600 137,859 -16,456
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -11,554 -11,905 -8,057 -840 8,188
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 54,173 42,619 30,714 22,656 21,841
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 42,619 30,714 22,656 21,817 30,029