単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -48,602 33,669 -3,982 39,269 -6,912
2. Điều chỉnh cho các khoản 26,660 18,270 22,007 -56,944 22,500
- Khấu hao TSCĐ 27,064 26,115 1,866 1,501 26,527
- Các khoản dự phòng 0 -2 0 -38,037 -4
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -16,722 -23,975 4,081 -36,218 -19,150
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 16,318 16,133 16,060 15,810 15,127
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -21,942 51,939 18,025 -17,675 15,587
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,239 -15,627 53,804 27,072 -55,544
- Tăng, giảm hàng tồn kho -4,862 -1,290 -4,168 -1,158 -5,740
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 2,732 -1,771 3,893 2,092 -55,817
- Tăng giảm chi phí trả trước -770 265 -1,726 -2,333 1,582
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -11,511 -5,197 -11,293 -12,851 -9,077
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -3,541 -967 -426 -339 -3,384
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 -712 712
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -41 -281 323 -910 -120
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -42,174 27,069 57,721 -5,390 -112,513
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,313 -5,507 -25,671 -21,345 -9,983
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 563 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -139,630 -219,600 110,270 -23,500 -54,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 500 2,000 -109,770 149,500 169,000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -149,430
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 143,153 0 -40,248
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 22,670 20,375 14,357 42,998 13,539
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 16,381 -202,732 -51,063 -1,215 118,056
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 19,448 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -30,489 -23,467 -17,112 -5,300 -13,600
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,410 -1,100
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -11,041 -27,877 -18,212 -5,300 -13,600
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -36,834 -203,540 -11,554 -11,905 -8,057
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 294,546 257,712 54,173 42,619 30,714
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 257,712 54,173 42,619 30,714 22,656