単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,096,207 1,054,281 999,206 873,052 867,095
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 42,619 30,714 22,656 21,841 30,029
1. Tiền 9,819 12,814 7,156 8,317 16,504
2. Các khoản tương đương tiền 32,800 17,900 15,500 13,525 13,525
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 752,661 786,249 776,576
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,015,945 982,822 187,644 27,138 23,741
1. Phải thu khách hàng 18,276 17,086 18,543 22,661 17,884
2. Trả trước cho người bán 15,782 691 6,980 6,931 8,067
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 64,754 173,028 236,764 10,706 10,950
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -75,528 -74,644 -74,643 -13,161 -13,161
IV. Tổng hàng tồn kho 16,825 17,990 16,087 17,973 16,555
1. Hàng tồn kho 16,825 17,990 16,087 17,973 16,555
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 20,318 22,255 20,158 19,850 20,195
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,455 3,529 2,199 1,499 1,901
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,097 8,952 8,146 8,565 8,496
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 9,766 9,774 9,813 9,786 9,798
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,796,277 1,876,685 1,857,593 1,985,284 1,983,255
I. Các khoản phải thu dài hạn 39,175 39,221 41,209 2,209 2,103
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 39,175 39,221 41,209 2,209 2,103
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,602,975 1,614,907 1,592,619 1,576,324 1,561,135
1. Tài sản cố định hữu hình 1,602,338 1,600,925 1,578,720 1,562,504 1,547,371
- Nguyên giá 2,655,731 2,676,158 2,679,119 2,688,158 2,698,442
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,053,393 -1,075,233 -1,100,399 -1,125,653 -1,151,071
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 636 13,981 13,899 13,819 13,764
- Nguyên giá 4,824 18,391 18,391 18,391 18,391
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,187 -4,410 -4,492 -4,572 -4,627
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0
- Nguyên giá 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 106,000 179,153 178,740 353,618 353,583
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 36,000 35,587 210,464 210,429
3. Đầu tư dài hạn khác 143,153 143,153 143,153 143,153 143,153
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -37,153 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 39,986 39,960 40,496 38,171 38,745
1. Chi phí trả trước dài hạn 10,546 11,805 11,554 12,590 12,398
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 4,404
3. Tài sản dài hạn khác 4,410 0 6,470 4,388 6,431
VI. Lợi thế thương mại 25,029 23,751 22,473 21,194 19,916
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,892,484 2,930,965 2,856,798 2,858,336 2,850,350
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,451,460 1,451,823 1,382,164 1,398,013 1,396,128
I. Nợ ngắn hạn 469,464 484,324 501,578 689,350 657,359
1. Vay và nợ ngắn 276,710 282,410 303,350 319,325 317,013
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 32,714 30,828 31,288 44,723 47,985
4. Người mua trả tiền trước 1,446 1,404 962 950 1,023
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,007 4,702 3,040 4,356 6,713
6. Phải trả người lao động 2,936 3,123 3,052 3,010 3,073
7. Chi phí phải trả 11,946 13,823 9,986 10,173 11,961
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 136,906 145,433 148,191 302,615 265,781
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 981,996 967,499 880,585 708,663 738,769
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 489,910 484,875 434,875 134,307 177,138
4. Vay và nợ dài hạn 432,152 421,152 382,802 510,002 495,858
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 13,423 13,423 13,389 13,386 13,386
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,441,024 1,479,142 1,474,635 1,460,322 1,454,222
I. Vốn chủ sở hữu 1,441,024 1,479,142 1,474,635 1,460,322 1,454,222
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 645,221 645,221 645,221 645,221 645,221
2. Thặng dư vốn cổ phần 161,812 161,812 161,812 161,812 161,812
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 18,625 18,625 18,625 20,028 19,973
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 512,085 548,739 541,536 530,553 521,588
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,798 2,600 1,709 4,198 3,809
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 103,282 104,746 107,441 102,708 105,628
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,892,484 2,930,965 2,856,798 2,858,336 2,850,350