TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
155,623
|
170,021
|
223,055
|
213,997
|
964,024
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
8,411
|
19,187
|
23,571
|
35,260
|
673,645
|
1. Tiền
|
7,311
|
13,587
|
10,196
|
10,840
|
256,978
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1,100
|
5,600
|
13,375
|
24,420
|
416,667
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17,000
|
18,240
|
22,840
|
17,470
|
22,270
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
95,973
|
93,950
|
141,319
|
124,158
|
215,373
|
1. Phải thu khách hàng
|
58,982
|
59,891
|
19,517
|
19,329
|
19,515
|
2. Trả trước cho người bán
|
4,726
|
3,992
|
1,986
|
790
|
1,094
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
16,341
|
13,144
|
73,696
|
58,089
|
29,609
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-114,213
|
-114,213
|
-81,207
|
-81,376
|
-81,371
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
14,286
|
17,470
|
15,668
|
16,812
|
15,429
|
1. Hàng tồn kho
|
14,286
|
17,470
|
15,668
|
16,812
|
15,429
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
19,953
|
21,175
|
19,657
|
20,296
|
37,306
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
566
|
2,273
|
1,115
|
1,930
|
2,986
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,355
|
8,997
|
8,776
|
8,600
|
8,571
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
10,032
|
9,904
|
9,766
|
9,766
|
9,766
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15,983
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2,014,680
|
1,996,729
|
1,964,817
|
1,968,830
|
1,753,157
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
105
|
110
|
39,105
|
39,105
|
40,210
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
105
|
110
|
39,105
|
39,105
|
40,210
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1,624,408
|
1,607,178
|
1,586,770
|
1,565,746
|
1,550,892
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,622,428
|
1,605,412
|
1,585,203
|
1,564,379
|
1,549,725
|
- Nguyên giá
|
2,474,373
|
2,479,206
|
2,485,534
|
2,487,310
|
2,493,700
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-851,945
|
-873,793
|
-900,331
|
-922,931
|
-943,975
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,980
|
1,766
|
1,566
|
1,367
|
1,167
|
- Nguyên giá
|
4,145
|
4,145
|
4,098
|
4,098
|
4,098
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,164
|
-2,379
|
-2,532
|
-2,731
|
-2,931
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
365,722
|
372,263
|
320,801
|
344,663
|
143,153
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
222,569
|
229,109
|
177,648
|
201,510
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
143,153
|
143,153
|
143,153
|
143,153
|
143,153
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,869
|
8,254
|
9,588
|
11,405
|
12,019
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,493
|
3,703
|
5,057
|
6,885
|
7,515
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
9,377
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
4,551
|
4,531
|
4,520
|
4,504
|
VI. Lợi thế thương mại
|
8,277
|
7,587
|
6,897
|
6,208
|
5,518
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2,170,303
|
2,166,750
|
2,187,872
|
2,182,827
|
2,717,181
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,233,275
|
1,233,660
|
1,259,273
|
1,259,775
|
1,238,839
|
I. Nợ ngắn hạn
|
763,491
|
108,878
|
117,404
|
126,918
|
343,481
|
1. Vay và nợ ngắn
|
397,644
|
44,558
|
52,471
|
55,237
|
282,020
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
349,306
|
37,625
|
30,970
|
31,803
|
25,638
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,119
|
1,024
|
1,374
|
984
|
1,442
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,387
|
2,474
|
3,304
|
4,296
|
4,528
|
6. Phải trả người lao động
|
2,368
|
1,805
|
475
|
488
|
836
|
7. Chi phí phải trả
|
8,437
|
9,262
|
10,388
|
10,009
|
12,431
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,881
|
11,903
|
18,094
|
23,150
|
15,763
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
469,784
|
1,124,782
|
1,141,869
|
1,132,856
|
895,358
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
10,779
|
308,700
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
9,538
|
22,489
|
493,564
|
495,552
|
490,400
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
436,218
|
780,343
|
635,565
|
624,565
|
392,218
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
13,250
|
13,250
|
12,740
|
12,740
|
12,740
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
937,028
|
933,090
|
928,599
|
923,052
|
1,478,342
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
937,028
|
933,090
|
928,599
|
923,052
|
1,478,342
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
645,221
|
645,221
|
645,221
|
645,221
|
645,221
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
161,812
|
161,812
|
161,812
|
161,812
|
161,812
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
18,538
|
18,538
|
17,227
|
17,227
|
17,227
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
85
|
85
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
6,114
|
570
|
-2,636
|
-8,389
|
545,379
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
349
|
227
|
328
|
951
|
823
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
105,258
|
106,864
|
106,976
|
107,182
|
108,703
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2,170,303
|
2,166,750
|
2,187,872
|
2,182,827
|
2,717,181
|