単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 175,638 210,176 212,311 222,641 253,723
Các khoản giảm trừ doanh thu 370 852 812 257 193
Doanh thu thuần 175,268 209,324 211,499 222,385 253,530
Giá vốn hàng bán 132,721 167,948 157,355 167,807 186,765
Lợi nhuận gộp 42,547 41,376 54,144 54,578 66,764
Doanh thu hoạt động tài chính 290 199 209 215 240
Chi phí tài chính 3,443 7,228 6,541 4,248 3,411
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,847 6,290 5,526 3,302 2,149
Chi phí bán hàng 3,387 4,714 4,776 4,719 6,173
Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,202 16,597 21,057 20,295 26,070
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,806 13,035 21,980 25,532 31,351
Thu nhập khác 15,582 81 788 185 280
Chi phí khác 2,412 76 647 63 28
Lợi nhuận khác 13,170 5 140 122 252
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 32,976 13,040 22,120 25,654 31,603
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,726 952 947 1,015 1,177
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 3,726 952 947 1,015 1,177
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,250 12,089 21,173 24,639 30,427
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,250 12,089 21,173 24,639 30,427
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)