Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,863,957
|
1,798,027
|
2,152,618
|
2,162,407
|
1,555,399
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
5,704
|
46,275
|
34,484
|
41,265
|
768
|
Doanh thu thuần
|
1,858,253
|
1,751,752
|
2,118,134
|
2,121,141
|
1,554,631
|
Giá vốn hàng bán
|
1,520,314
|
1,439,881
|
1,766,704
|
1,726,757
|
1,226,969
|
Lợi nhuận gộp
|
337,939
|
311,871
|
351,430
|
394,385
|
327,662
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
449
|
1,387
|
2,868
|
4,465
|
2,561
|
Chi phí tài chính
|
7,852
|
4,969
|
4,496
|
6,557
|
6,231
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,619
|
4,305
|
4,382
|
5,389
|
5,021
|
Chi phí bán hàng
|
162,903
|
154,578
|
159,328
|
182,013
|
176,268
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
59,780
|
55,966
|
65,013
|
78,200
|
70,722
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
107,853
|
97,745
|
125,460
|
132,079
|
77,002
|
Thu nhập khác
|
393
|
648
|
3,911
|
2,856
|
2,548
|
Chi phí khác
|
512
|
139
|
1,347
|
2,682
|
562
|
Lợi nhuận khác
|
-119
|
508
|
2,564
|
174
|
1,986
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
107,735
|
98,254
|
128,024
|
132,253
|
78,988
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
20,759
|
18,910
|
25,046
|
27,687
|
16,228
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
20,759
|
18,910
|
25,046
|
27,687
|
16,228
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
86,976
|
79,344
|
102,978
|
104,566
|
62,760
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
86,976
|
79,344
|
102,978
|
104,566
|
62,760
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|