Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
610,228
|
361,151
|
471,490
|
324,026
|
398,732
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8,967
|
0
|
|
|
768
|
Doanh thu thuần
|
601,261
|
361,151
|
471,490
|
324,026
|
397,964
|
Giá vốn hàng bán
|
497,392
|
288,217
|
376,594
|
255,033
|
307,125
|
Lợi nhuận gộp
|
103,870
|
72,935
|
94,896
|
68,993
|
90,838
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
535
|
302
|
475
|
568
|
1,215
|
Chi phí tài chính
|
798
|
2,155
|
1,135
|
1,132
|
1,810
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
796
|
1,423
|
1,135
|
1,055
|
1,408
|
Chi phí bán hàng
|
56,614
|
30,029
|
49,238
|
44,380
|
52,621
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,687
|
17,471
|
18,644
|
15,010
|
19,596
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
28,305
|
23,582
|
26,354
|
9,040
|
18,026
|
Thu nhập khác
|
909
|
211
|
264
|
1,371
|
703
|
Chi phí khác
|
43
|
29
|
153
|
97
|
283
|
Lợi nhuận khác
|
866
|
182
|
111
|
1,275
|
419
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
29,171
|
23,764
|
26,465
|
10,314
|
18,445
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,755
|
4,753
|
5,369
|
2,235
|
3,871
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,755
|
4,753
|
5,369
|
2,235
|
3,871
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
23,416
|
19,011
|
21,096
|
8,079
|
14,574
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
23,416
|
19,011
|
21,096
|
8,079
|
14,574
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|