単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 364,394 407,606 259,633 316,646 499,193
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 364,394 407,606 259,633 316,646 499,193
Giá vốn hàng bán 294,928 325,978 214,692 267,620 423,936
Lợi nhuận gộp 69,465 81,628 44,941 49,026 75,257
Doanh thu hoạt động tài chính 441 1,359 526 1,923 1,230
Chi phí tài chính 1,918 2,432 2,159 2,039 1,176
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,822 1,773 2,159 1,806 1,137
Chi phí bán hàng 27,038 37,350 17,705 14,751 30,191
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,587 17,011 12,362 13,077 19,187
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 25,363 26,194 13,240 21,082 25,933
Thu nhập khác 308 137 54 251 217
Chi phí khác 226 253 59 68 19
Lợi nhuận khác 82 -117 -5 183 199
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 25,445 26,078 13,235 21,265 26,132
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,234 6,036 2,659 4,432 5,226
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 5,234 6,036 2,659 4,432 5,226
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,211 20,042 10,576 16,834 20,905
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,211 20,042 10,576 16,834 20,905
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0