|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
407,606
|
259,633
|
316,646
|
499,193
|
412,024
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
407,606
|
259,633
|
316,646
|
499,193
|
412,024
|
|
Giá vốn hàng bán
|
325,978
|
214,692
|
267,620
|
423,936
|
334,293
|
|
Lợi nhuận gộp
|
81,628
|
44,941
|
49,026
|
75,257
|
77,730
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,359
|
526
|
1,923
|
1,230
|
1,470
|
|
Chi phí tài chính
|
2,432
|
2,159
|
2,039
|
1,176
|
2,452
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,773
|
2,159
|
1,806
|
1,137
|
2,306
|
|
Chi phí bán hàng
|
37,350
|
17,705
|
14,751
|
30,191
|
34,966
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,011
|
12,362
|
13,077
|
19,187
|
15,612
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
26,194
|
13,240
|
21,082
|
25,933
|
26,171
|
|
Thu nhập khác
|
137
|
54
|
251
|
217
|
233
|
|
Chi phí khác
|
253
|
59
|
68
|
19
|
32
|
|
Lợi nhuận khác
|
-117
|
-5
|
183
|
199
|
201
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
26,078
|
13,235
|
21,265
|
26,132
|
26,371
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,036
|
2,659
|
4,432
|
5,226
|
5,431
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
6,036
|
2,659
|
4,432
|
5,226
|
5,431
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
20,042
|
10,576
|
16,834
|
20,905
|
20,940
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
20,042
|
10,576
|
16,834
|
20,905
|
20,940
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|