単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 407,606 259,633 316,646 499,193 412,024
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 407,606 259,633 316,646 499,193 412,024
Giá vốn hàng bán 325,978 214,692 267,620 423,936 334,293
Lợi nhuận gộp 81,628 44,941 49,026 75,257 77,730
Doanh thu hoạt động tài chính 1,359 526 1,923 1,230 1,470
Chi phí tài chính 2,432 2,159 2,039 1,176 2,452
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,773 2,159 1,806 1,137 2,306
Chi phí bán hàng 37,350 17,705 14,751 30,191 34,966
Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,011 12,362 13,077 19,187 15,612
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 26,194 13,240 21,082 25,933 26,171
Thu nhập khác 137 54 251 217 233
Chi phí khác 253 59 68 19 32
Lợi nhuận khác -117 -5 183 199 201
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 26,078 13,235 21,265 26,132 26,371
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,036 2,659 4,432 5,226 5,431
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 6,036 2,659 4,432 5,226 5,431
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,042 10,576 16,834 20,905 20,940
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 20,042 10,576 16,834 20,905 20,940
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0