|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
583,151
|
658,634
|
599,321
|
666,454
|
597,509
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
99,422
|
107,666
|
114,279
|
128,163
|
125,488
|
|
1. Tiền
|
34,484
|
82,062
|
88,405
|
76,915
|
73,824
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
64,938
|
25,604
|
25,874
|
51,247
|
51,664
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
39,600
|
40,478
|
40,478
|
41,402
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
229,424
|
181,302
|
142,698
|
157,222
|
34,110
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
215,050
|
170,805
|
131,836
|
143,766
|
22,419
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
11,803
|
7,692
|
7,973
|
10,244
|
9,086
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,571
|
2,805
|
2,889
|
3,212
|
2,604
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
248,888
|
321,924
|
289,269
|
322,459
|
378,425
|
|
1. Hàng tồn kho
|
248,888
|
321,924
|
289,269
|
322,459
|
378,425
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,417
|
8,143
|
12,597
|
18,132
|
18,085
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2,277
|
1,573
|
1,423
|
1,022
|
1,244
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
3,141
|
6,570
|
11,173
|
17,110
|
16,840
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
168,936
|
165,399
|
155,271
|
167,736
|
163,152
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
343
|
339
|
339
|
349
|
332
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
343
|
339
|
339
|
349
|
332
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
109,826
|
109,475
|
108,269
|
114,975
|
113,200
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
104,390
|
104,039
|
102,834
|
109,539
|
107,764
|
|
- Nguyên giá
|
225,812
|
229,690
|
233,554
|
244,603
|
247,317
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-121,422
|
-125,651
|
-130,721
|
-135,064
|
-139,553
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,436
|
5,436
|
5,436
|
5,436
|
5,436
|
|
- Nguyên giá
|
5,661
|
5,661
|
5,661
|
5,661
|
5,661
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
52,794
|
51,004
|
46,387
|
36,728
|
33,014
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
52,794
|
51,004
|
46,387
|
36,728
|
33,014
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
752,088
|
824,033
|
754,592
|
834,190
|
760,661
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
387,454
|
445,107
|
356,114
|
464,675
|
380,767
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
387,454
|
445,107
|
356,114
|
464,675
|
380,767
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
179,043
|
183,353
|
188,707
|
208,997
|
215,122
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
140,196
|
165,584
|
114,524
|
137,787
|
81,378
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
239
|
260
|
9,604
|
1,684
|
6,286
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,231
|
1,322
|
1,870
|
1,125
|
741
|
|
6. Phải trả người lao động
|
32,512
|
60,955
|
22,629
|
36,545
|
43,400
|
|
7. Chi phí phải trả
|
14,229
|
20,623
|
9,541
|
23,110
|
21,189
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
6,603
|
5,930
|
5,716
|
46,578
|
4,464
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
364,633
|
378,927
|
398,478
|
369,515
|
379,894
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
364,632
|
378,925
|
398,476
|
369,514
|
379,893
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
230,000
|
230,000
|
230,000
|
230,000
|
230,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,350
|
3,350
|
3,350
|
3,350
|
3,350
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
78,499
|
78,639
|
78,701
|
91,126
|
91,165
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52,783
|
66,936
|
86,425
|
45,038
|
55,378
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,402
|
7,079
|
3,523
|
8,848
|
8,187
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
752,088
|
824,033
|
754,592
|
834,190
|
760,661
|