TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
733,709
|
571,046
|
647,036
|
583,151
|
658,634
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
96,401
|
77,488
|
126,902
|
99,422
|
107,666
|
1. Tiền
|
54,398
|
35,218
|
59,325
|
34,484
|
82,062
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
42,003
|
42,270
|
67,577
|
64,938
|
25,604
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
39,600
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
274,452
|
206,847
|
252,108
|
229,424
|
181,302
|
1. Phải thu khách hàng
|
257,843
|
197,055
|
233,389
|
215,050
|
170,805
|
2. Trả trước cho người bán
|
15,459
|
7,637
|
8,625
|
11,803
|
7,692
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
1,150
|
2,155
|
2,094
|
2,571
|
2,805
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
356,191
|
283,908
|
264,522
|
248,888
|
321,924
|
1. Hàng tồn kho
|
356,191
|
283,908
|
264,522
|
248,888
|
321,924
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,665
|
2,803
|
3,504
|
5,417
|
8,143
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,650
|
2,437
|
2,626
|
2,277
|
1,573
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
5,015
|
367
|
878
|
3,141
|
6,570
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
157,581
|
162,825
|
164,611
|
168,936
|
165,399
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
351
|
351
|
343
|
343
|
339
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
351
|
351
|
343
|
343
|
339
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
62,831
|
104,374
|
108,283
|
109,826
|
109,475
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
57,395
|
98,938
|
102,847
|
104,390
|
104,039
|
- Nguyên giá
|
166,109
|
211,801
|
219,887
|
225,812
|
229,690
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108,714
|
-112,862
|
-117,040
|
-121,422
|
-125,651
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,436
|
5,436
|
5,436
|
5,436
|
5,436
|
- Nguyên giá
|
5,661
|
5,661
|
5,661
|
5,661
|
5,661
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
-225
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
38,169
|
35,605
|
46,477
|
52,794
|
51,004
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
38,169
|
35,605
|
46,477
|
52,794
|
51,004
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
891,290
|
733,870
|
811,647
|
752,088
|
824,033
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
492,024
|
316,840
|
455,016
|
387,454
|
445,107
|
I. Nợ ngắn hạn
|
492,024
|
316,840
|
455,016
|
387,454
|
445,107
|
1. Vay và nợ ngắn
|
144,447
|
174,400
|
131,812
|
179,043
|
183,353
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
240,582
|
90,368
|
182,051
|
140,196
|
165,584
|
4. Người mua trả tiền trước
|
427
|
439
|
293
|
239
|
260
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11,162
|
11,139
|
10,893
|
5,231
|
1,322
|
6. Phải trả người lao động
|
75,245
|
20,095
|
27,271
|
32,512
|
60,955
|
7. Chi phí phải trả
|
7,000
|
4,239
|
13,857
|
14,229
|
20,623
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,363
|
11,614
|
75,593
|
6,603
|
5,930
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
399,266
|
417,031
|
356,631
|
364,633
|
378,927
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
399,265
|
417,029
|
356,630
|
364,632
|
378,925
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
230,000
|
230,000
|
230,000
|
230,000
|
230,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,350
|
3,350
|
3,350
|
3,350
|
3,350
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
58,010
|
58,074
|
78,460
|
78,499
|
78,639
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
107,905
|
125,605
|
44,820
|
52,783
|
66,936
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,798
|
4,546
|
13,246
|
9,402
|
7,079
|
2. Nguồn kinh phí
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
891,290
|
733,870
|
811,647
|
752,088
|
824,033
|