|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13,235
|
21,265
|
26,132
|
26,371
|
15,403
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6,186
|
4,911
|
4,182
|
5,107
|
5,873
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4,489
|
4,529
|
4,276
|
4,267
|
4,336
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
112
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-462
|
-1,535
|
-1,230
|
-1,466
|
-263
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
2,159
|
1,806
|
1,137
|
2,306
|
1,799
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19,422
|
26,177
|
30,314
|
31,478
|
21,276
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
123,904
|
7,318
|
-57,602
|
-31,973
|
21,835
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-55,966
|
-12,333
|
27,517
|
37,799
|
-18,510
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-45,545
|
88,197
|
17,115
|
-27,035
|
-5,786
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
3,492
|
-4,303
|
2,331
|
-676
|
2,703
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,159
|
-1,806
|
-1,137
|
-2,306
|
-1,799
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-3,250
|
-2,403
|
-5,306
|
-5,350
|
-5,015
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
511
|
|
|
1
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-859
|
-3,023
|
-3,637
|
-3,283
|
-3,866
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
39,038
|
98,335
|
9,595
|
-1,347
|
10,840
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,097
|
-15,528
|
-2,793
|
-8,459
|
-5,029
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
878
|
-1,802
|
-30,856
|
-2,018
|
2,873
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
41,402
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-529
|
2,557
|
2,090
|
1,466
|
-574
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,748
|
-14,773
|
-31,559
|
-9,011
|
38,673
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
140,977
|
54,068
|
135,591
|
72,229
|
51,823
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-134,851
|
-170,865
|
-80,756
|
-87,795
|
-92,766
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-42,090
|
|
|
-45,540
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-35,965
|
-116,798
|
54,836
|
-61,106
|
-40,944
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,674
|
-33,235
|
32,873
|
-71,464
|
8,569
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
128,163
|
125,488
|
92,258
|
125,131
|
53,667
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
5
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
125,488
|
92,258
|
125,131
|
53,667
|
62,236
|