I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
29,171
|
23,764
|
26,465
|
10,314
|
18,445
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3,759
|
5,296
|
4,838
|
5,206
|
4,520
|
- Khấu hao TSCĐ
|
3,429
|
4,149
|
4,178
|
4,382
|
4,229
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
-157
|
157
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-466
|
-276
|
-317
|
-388
|
-1,117
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
796
|
1,423
|
1,135
|
1,055
|
1,408
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
32,930
|
29,060
|
31,303
|
15,520
|
22,965
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-127,016
|
64,976
|
-38,028
|
12,446
|
46,227
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-60,339
|
72,284
|
19,385
|
15,635
|
-73,036
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
138,699
|
-197,221
|
101,335
|
-46,210
|
63,490
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
684
|
1,778
|
-11,062
|
-5,968
|
2,494
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-918
|
-1,423
|
-1,135
|
-1,055
|
-1,408
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-12,277
|
-1,919
|
-4,690
|
-5,747
|
-5,074
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
47
|
|
20
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,348
|
-4,379
|
-3,585
|
-3,921
|
-2,603
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-33,537
|
-36,844
|
93,544
|
-19,300
|
53,055
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-18,129
|
-12,298
|
5,913
|
5,660
|
-9,803
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20,000
|
|
-8,000
|
8,000
|
-39,600
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
20,000
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
466
|
276
|
317
|
388
|
282
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-17,663
|
-12,022
|
-1,770
|
14,048
|
-49,121
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
155,414
|
191,643
|
102,428
|
129,465
|
173,625
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-132,620
|
-161,690
|
-145,016
|
-82,235
|
-169,315
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
-69,230
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
22,793
|
29,953
|
-42,588
|
-22,000
|
4,310
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-28,406
|
-18,913
|
49,186
|
-27,251
|
8,244
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
124,807
|
96,401
|
77,488
|
126,902
|
99,422
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
229
|
-229
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
96,401
|
77,488
|
126,902
|
99,422
|
107,666
|