|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,581
|
10,605
|
16,887
|
15,902
|
16,690
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,237
|
12,802
|
16,211
|
5,928
|
8,325
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
7,426
|
6,594
|
5,433
|
5,000
|
4,984
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-822
|
2,126
|
4,880
|
-3,736
|
-1,236
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
337
|
-760
|
324
|
439
|
54
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-17
|
-3
|
-17
|
-350
|
-82
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
4,313
|
4,845
|
5,590
|
4,575
|
4,605
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12,818
|
23,407
|
33,097
|
21,830
|
25,015
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-573
|
3,633
|
5,711
|
-5,786
|
-9,950
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-22,682
|
-29,986
|
-31,323
|
74,902
|
-45,731
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-1,548
|
-1,985
|
2,010
|
-3,958
|
5,262
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1,771
|
1,131
|
-390
|
-1,374
|
459
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-4,297
|
-4,805
|
-5,598
|
-4,627
|
-4,557
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-47
|
-83
|
-184
|
-369
|
-607
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
14
|
11
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,105
|
-1,288
|
-2,230
|
-2,484
|
-3,360
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-15,649
|
-9,965
|
1,094
|
78,134
|
-33,469
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,614
|
-188
|
-2,837
|
-322
|
-2,351
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
11
|
0
|
0
|
455
|
76
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5
|
3
|
3
|
22
|
6
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,597
|
-185
|
-2,834
|
155
|
-2,268
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
644,346
|
494,307
|
470,200
|
335,336
|
508,940
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-625,515
|
-482,458
|
-459,845
|
-406,825
|
-466,618
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-3,966
|
-4,126
|
-5,016
|
-9,938
|
-6,004
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
14,865
|
7,723
|
5,339
|
-81,427
|
36,318
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-2,381
|
-2,427
|
3,599
|
-3,137
|
581
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13,104
|
10,676
|
8,240
|
11,807
|
8,664
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-47
|
-9
|
-32
|
-6
|
-15
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
10,676
|
8,240
|
11,807
|
8,664
|
9,230
|