単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 1,581 10,605 16,887 15,902 16,690
2. Điều chỉnh cho các khoản 11,237 12,802 16,211 5,928 8,325
- Khấu hao TSCĐ 7,426 6,594 5,433 5,000 4,984
- Các khoản dự phòng -822 2,126 4,880 -3,736 -1,236
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 337 -760 324 439 54
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17 -3 -17 -350 -82
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 4,313 4,845 5,590 4,575 4,605
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 12,818 23,407 33,097 21,830 25,015
- Tăng, giảm các khoản phải thu -573 3,633 5,711 -5,786 -9,950
- Tăng, giảm hàng tồn kho -22,682 -29,986 -31,323 74,902 -45,731
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -1,548 -1,985 2,010 -3,958 5,262
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,771 1,131 -390 -1,374 459
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -4,297 -4,805 -5,598 -4,627 -4,557
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -47 -83 -184 -369 -607
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 14 11 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,105 -1,288 -2,230 -2,484 -3,360
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -15,649 -9,965 1,094 78,134 -33,469
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,614 -188 -2,837 -322 -2,351
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 11 0 0 455 76
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5 3 3 22 6
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -1,597 -185 -2,834 155 -2,268
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 644,346 494,307 470,200 335,336 508,940
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -625,515 -482,458 -459,845 -406,825 -466,618
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,966 -4,126 -5,016 -9,938 -6,004
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 14,865 7,723 5,339 -81,427 36,318
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -2,381 -2,427 3,599 -3,137 581
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 13,104 10,676 8,240 11,807 8,664
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -47 -9 -32 -6 -15
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 10,676 8,240 11,807 8,664 9,230