単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 704,367 529,573 512,195 478,236 602,934
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 704,367 529,573 512,195 478,236 602,934
Giá vốn hàng bán 661,077 475,263 451,270 421,645 543,756
Lợi nhuận gộp 43,291 54,309 60,925 56,591 59,178
Doanh thu hoạt động tài chính 4,124 5,101 4,403 3,829 3,331
Chi phí tài chính 5,594 9,398 9,323 8,707 5,486
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,313 4,845 5,590 4,575 4,605
Chi phí bán hàng 28,220 24,330 21,551 19,539 22,820
Chi phí quản lý doanh nghiệp 12,881 15,705 17,292 17,270 18,223
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 720 9,978 17,163 14,904 15,980
Thu nhập khác 1,239 875 1,530 1,246 891
Chi phí khác 377 248 1,806 248 180
Lợi nhuận khác 861 627 -276 998 710
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1,581 10,605 16,887 15,902 16,690
Chi phí thuế TNDN hiện hành 83 47 240 873 524
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 83 47 240 873 524
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,498 10,558 16,646 15,029 16,166
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,498 10,558 16,646 15,029 16,166
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)