単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 128,321 150,037 174,347 105,830 164,303
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,676 8,240 11,807 8,664 9,230
1. Tiền 10,676 8,240 9,917 8,664 9,230
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1,890 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 21,875 18,171 12,174 18,435 20,945
1. Phải thu khách hàng 21,682 17,218 11,982 18,167 19,385
2. Trả trước cho người bán 100 594 138 243 1,506
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 332 599 293 264 293
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -239 -239 -239 -239 -239
IV. Tổng hàng tồn kho 94,132 121,991 148,434 77,268 124,235
1. Hàng tồn kho 94,132 124,118 155,440 80,538 126,269
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 -2,126 -7,007 -3,270 -2,034
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,638 1,634 1,931 1,463 9,893
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 12 110
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,638 1,634 1,931 1,451 9,783
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 58,370 50,833 48,626 45,206 41,084
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 9 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 9 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55,211 48,750 46,154 41,363 37,697
1. Tài sản cố định hữu hình 50,422 44,086 41,605 36,921 33,123
- Nguyên giá 149,228 149,361 152,198 151,155 151,412
- Giá trị hao mòn lũy kế -98,806 -105,275 -110,592 -114,234 -118,289
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,789 4,664 4,548 4,442 4,574
- Nguyên giá 6,598 6,598 6,598 6,598 6,858
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,809 -1,934 -2,050 -2,156 -2,284
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 3,159 2,028 2,473 3,834 3,277
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,159 2,028 2,473 3,834 3,277
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 186,690 200,870 222,973 151,036 205,387
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 106,354 114,196 127,316 53,801 100,841
I. Nợ ngắn hạn 96,340 109,382 126,275 53,801 100,841
1. Vay và nợ ngắn 82,039 98,235 112,622 42,616 84,938
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 6,354 1,323 2,873 2,806 4,079
4. Người mua trả tiền trước 228 339 174 352 1,148
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 134 89 191 726 629
6. Phải trả người lao động 3,849 5,922 6,029 3,477 6,090
7. Chi phí phải trả 1,200 2,081 2,419 1,331 1,583
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 822 731 868 417 798
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 10,014 4,814 1,040 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 10,014 4,814 1,040 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 80,337 86,674 95,657 97,235 104,546
I. Vốn chủ sở hữu 80,337 86,674 95,657 97,235 104,546
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 442 442 442 442 442
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -49 -49 -49 -49 -49
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 14,975 14,975 14,975 14,975 14,975
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,968 21,305 30,289 31,867 39,178
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,714 662 1,099 2,076 1,576
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 186,690 200,870 222,973 151,036 205,387