単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 20,304 14,793 23,370 27,753 46,320
2. Điều chỉnh cho các khoản 14,264 15,413 13,294 -2,066 17,707
- Khấu hao TSCĐ 11,803 9,708 9,975 9,507 6,184
- Các khoản dự phòng -14 2,404 28 -17,540 5,000
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1,253 -1,166 -731 -338 1,750
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -80 -245 -1,316 -142 -925
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3,807 4,712 5,338 6,448 5,699
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 34,568 30,206 36,665 25,688 64,028
- Tăng, giảm các khoản phải thu -30,857 31,139 -42,327 39,365 -49,880
- Tăng, giảm hàng tồn kho 15,988 47,331 -22,076 -67,238 29,024
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,993 -25,544 22,079 8,062 -6,647
- Tăng giảm chi phí trả trước 1,569 1,038 1,327 -8,994 260
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,807 -4,712 -5,338 -6,448 -5,699
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2,920 -5,473 -7,129 -6,058 -8,479
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1,759 -1,321 -1,570 -1,495 -1,715
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 30,775 72,664 -18,370 -17,118 20,891
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -18,741 -40,955 -2,924 -3,342 -3,382
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 697 64
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -183 183
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 80 245 649 142 979
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -18,661 -40,710 -1,578 -3,383 -2,157
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 193,753 286,200 208,968 383,832 318,854
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -208,045 -307,273 -215,538 -346,918 -297,146
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -4,424 -4,778 -426 -4,944 -5,013
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -18,716 -25,851 -6,996 31,970 16,696
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -6,603 6,103 -26,943 11,469 35,430
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 36,985 30,119 36,330 10,122 22,871
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -262 108 735 1,280 -72
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 30,119 36,330 10,122 22,871 58,229