単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 4,762 5,642 6,233 6,955 11,260
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,065 1,753 1,750 2,212 2,320
1. Tiền 2,065 1,753 1,750 2,212 2,320
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,589 3,804 4,408 4,319 8,866
1. Phải thu khách hàng 3,952 5,154 5,780 5,702 10,259
2. Trả trước cho người bán 7,612 7,612 7,612 7,612 7,612
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 12,932 12,945 12,922 12,912 12,653
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,993 -22,993 -22,993 -22,993 -22,743
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 351 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 351 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 108 84 76 72 74
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 108 84 76 72 74
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 44,305 43,621 42,937 42,253 41,569
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,672 2,988 2,304 1,620 936
1. Tài sản cố định hữu hình 3,672 2,988 2,304 1,620 936
- Nguyên giá 19,339 19,339 19,339 19,339 19,339
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,668 -16,352 -17,036 -17,720 -18,404
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 6,722 6,722 6,722 6,722 6,722
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,722 -6,722 -6,722 -6,722 -6,722
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 40,367 40,367 40,367 40,367 40,367
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 38,671 38,671 38,671 38,671 38,671
3. Đầu tư dài hạn khác 16,800 16,800 16,800 16,800 16,800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -15,104 -15,104 -15,104 -15,104 -15,104
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 49,067 49,263 49,170 49,207 52,828
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11,677 11,786 11,651 11,635 14,495
I. Nợ ngắn hạn 11,677 11,786 11,651 11,635 14,495
1. Vay và nợ ngắn 100 100 100 100 2,550
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 223 333 223 223 525
4. Người mua trả tiền trước 11,000 11,000 11,000 11,000 11,000
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 0 0 0 0 70
6. Phải trả người lao động 174 174 174 158 158
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 180 179 154 154 193
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 37,390 37,477 37,519 37,572 38,333
I. Vốn chủ sở hữu 37,390 37,477 37,519 37,572 38,333
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 85,000 85,000 85,000 85,000 85,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 443 443 443 443 443
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,127 1,127 1,127 1,127 1,127
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18 18 18 18 18
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -49,198 -49,111 -49,069 -49,015 -48,254
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 49,067 49,263 49,170 49,207 52,828