単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,262 1,397 1,927 8,271 8,668
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 1,262 1,397 1,927 8,271 8,668
Giá vốn hàng bán 417 544 635 2,486 3,454
Lợi nhuận gộp 844 853 1,292 5,785 5,214
Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 1
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,024 912 1,275 5,051 5,197
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -179 -59 17 734 18
Thu nhập khác 266 105 36 26 4
Chi phí khác 4
Lợi nhuận khác 266 101 36 26 4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 87 42 53 761 22
Chi phí thuế TNDN hiện hành
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 87 42 53 761 22
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 87 42 53 761
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)