単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 29,267 93,793 31,747 23,925 164
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 29,267 93,793 31,747 23,925 164
Giá vốn hàng bán 22,528 25,190 23,616 22,315 44
Lợi nhuận gộp 6,739 68,603 8,131 1,610 120
Doanh thu hoạt động tài chính 72 1,479 4,047 2,325 3,350
Chi phí tài chính 41 402 2,217 216 245
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,829 0
Chi phí bán hàng 366 1,165 421 302 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,300 2,948 2,911 2,955 1,554
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,106 65,567 6,629 462 1,671
Thu nhập khác 0 5,264 81,586 13
Chi phí khác 0 0 4 5,918 0
Lợi nhuận khác 0 5,264 -4 75,668 13
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,106 70,831 6,626 76,130 1,683
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 12,447 1,788 15,283 421
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 12,447 1,788 15,283 421
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,106 58,384 4,838 60,847 1,263
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,106 58,384 4,838 60,847 1,263
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0