TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,276
|
13,087
|
65,388
|
49,348
|
110,863
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
600
|
5,927
|
57,646
|
5,658
|
110,248
|
1. Tiền
|
600
|
5,927
|
36,346
|
5,658
|
10,298
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
21,300
|
0
|
99,950
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
33,500
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
656
|
5,664
|
2,305
|
4,313
|
612
|
1. Phải thu khách hàng
|
179
|
0
|
1,223
|
0
|
0
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
5,399
|
0
|
1,334
|
0
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
478
|
266
|
1,082
|
2,979
|
793
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-181
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
269
|
182
|
471
|
1,028
|
0
|
1. Hàng tồn kho
|
269
|
182
|
471
|
1,028
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
750
|
1,314
|
4,965
|
4,848
|
3
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
390
|
541
|
2,179
|
1,461
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
360
|
773
|
2,787
|
3,387
|
3
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23,927
|
14,063
|
21,013
|
15,094
|
11,639
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
5
|
5
|
5
|
5
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
5
|
5
|
5
|
5
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
19,038
|
11,902
|
11,814
|
11,726
|
11,639
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
9,038
|
1,902
|
1,814
|
1,726
|
1,639
|
- Nguyên giá
|
179,592
|
179,552
|
179,552
|
179,552
|
2,191
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-170,555
|
-177,650
|
-177,738
|
-177,825
|
-552
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
- Nguyên giá
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
10,000
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,884
|
2,157
|
9,194
|
3,362
|
0
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,884
|
2,157
|
9,194
|
3,362
|
0
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
26,202
|
27,150
|
86,400
|
64,442
|
122,501
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
19,881
|
16,723
|
17,589
|
9,423
|
11,616
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19,877
|
16,719
|
17,589
|
9,423
|
11,616
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
284
|
205
|
553
|
352
|
135
|
4. Người mua trả tiền trước
|
968
|
0
|
0
|
25
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3
|
19
|
8,948
|
907
|
9,815
|
6. Phải trả người lao động
|
85
|
393
|
68
|
0
|
0
|
7. Chi phí phải trả
|
17,474
|
15,134
|
7,031
|
6,555
|
0
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,055
|
961
|
981
|
1,376
|
1,459
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
4
|
4
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
4
|
4
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
6,321
|
10,427
|
68,811
|
55,019
|
110,885
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
6,321
|
10,427
|
68,811
|
55,019
|
110,885
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-188
|
-188
|
-188
|
-188
|
-188
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-43,491
|
-39,385
|
18,999
|
5,207
|
61,073
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8
|
8
|
8
|
208
|
208
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
26,202
|
27,150
|
86,400
|
64,442
|
122,501
|