単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 6,310 8,766 7,194 9,537 8,668
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 166 942 1,032 4,590 3,997
1. Tiền 166 942 1,032 4,590 3,997
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 126 476 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,663 6,530 4,641 3,886 3,785
1. Phải thu khách hàng 15,512 16,324 14,400 13,669 13,661
2. Trả trước cho người bán 922 1,033 783 1,066 764
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 42,594 42,726 42,811 43,072 43,281
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -53,364 -53,553 -53,353 -53,921 -53,921
IV. Tổng hàng tồn kho 28 47 38 38 38
1. Hàng tồn kho 55 74 64 64 64
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -27 -27 -27 -27 -27
V. Tài sản ngắn hạn khác 453 1,122 1,008 1,023 848
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 292 958 725 690 519
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 119 168 165
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 161 164 164 165 165
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,492 13,606 12,878 11,812 12,801
I. Các khoản phải thu dài hạn 362 362 332 548 666
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 362 362 332 548 666
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -5,796 -5,796 -5,796 -5,796 -5,796
II. Tài sản cố định 9,836 3,228 3,146 2,220 2,888
1. Tài sản cố định hữu hình 9,836 3,228 3,146 2,220 2,888
- Nguyên giá 27,335 16,146 13,520 13,427 15,098
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,498 -12,918 -10,374 -11,207 -12,210
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 200 200 200 200 200
- Giá trị hao mòn lũy kế -200 -200 -200 -200 -200
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 80 80 80 80 80
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 80 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 80 80 0 80 80
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 669 1,392 776 419 622
1. Chi phí trả trước dài hạn 669 1,392 776 419 622
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 25,802 22,372 20,072 21,348 21,469
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 52,925 49,877 48,391 50,246 49,183
I. Nợ ngắn hạn 52,084 48,919 47,683 48,471 48,212
1. Vay và nợ ngắn 2,753 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 2,640 2,841 2,036 1,837 1,749
4. Người mua trả tiền trước 857 857 864 862 862
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 22,640 21,835 21,922 21,780 21,665
6. Phải trả người lao động 856 1,092 1,588 1,961 4,149
7. Chi phí phải trả 358 247 168 87 76
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 18,497 18,464 18,674 18,018 17,817
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 841 958 708 1,775 971
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 841 907 679 712 712
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu -27,123 -27,505 -28,319 -28,898 -27,714
I. Vốn chủ sở hữu -27,123 -27,505 -28,319 -28,898 -27,714
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -107,123 -107,505 -108,319 -108,898 -107,714
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 25,802 22,372 20,072 21,348 21,469