単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 15,714 31,720 36,844 42,897 51,102
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 15,714 31,720 36,844 42,897 51,102
Giá vốn hàng bán 15,815 27,016 30,734 33,993 41,737
Lợi nhuận gộp -101 4,705 6,111 8,904 9,366
Doanh thu hoạt động tài chính 0 1 5 19 1
Chi phí tài chính 337 105 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 266 54 0
Chi phí bán hàng 0 157 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,826 4,491 6,870 8,898 7,626
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,265 109 -911 25 1,741
Thu nhập khác 207 3 348 59 48
Chi phí khác 1,194 494 48 205 81
Lợi nhuận khác -988 -491 300 -146 -33
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -10,253 -381 -610 -121 1,707
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 203 458 501
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 203 458 501
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -10,253 -381 -814 -579 1,206
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -10,253 -381 -814 -579 1,206
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)