|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
928,318
|
464,038
|
644,752
|
1,375,324
|
872,079
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-905,068
|
-641,005
|
-601,499
|
-769,611
|
-915,774
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-70,099
|
-70,075
|
-45,048
|
-68,277
|
-69,973
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4,146
|
-3,186
|
-4,667
|
-5,613
|
-4,156
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-4,257
|
-3,115
|
-1
|
-249
|
-6,245
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
529,897
|
86,244
|
45,396
|
206,337
|
288,835
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-400,553
|
-18,369
|
-35,636
|
-157,744
|
-260,573
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
74,092
|
-185,467
|
3,297
|
580,167
|
-95,806
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-7,707
|
|
-8,460
|
-33,139
|
-10,553
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
1,000
|
|
|
1,000
|
1,000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
828
|
1,167
|
3
|
5
|
5,863
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-5,879
|
1,167
|
-8,457
|
-32,135
|
-3,689
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
152,516
|
177,278
|
289,374
|
144,339
|
197,337
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-270,771
|
-97,740
|
-128,217
|
-354,552
|
-222,912
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
-17,670
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-118,255
|
79,538
|
161,156
|
-210,213
|
-43,245
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-50,042
|
-104,762
|
155,997
|
337,819
|
-142,741
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
271,427
|
226,385
|
121,623
|
277,620
|
615,439
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
221,385
|
121,623
|
277,620
|
615,439
|
472,698
|