|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,527,095
|
120,137
|
921,137
|
561,937
|
1,746,402
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,527,095
|
120,137
|
921,137
|
561,937
|
1,746,402
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,472,401
|
111,621
|
878,148
|
531,869
|
1,677,787
|
|
Lợi nhuận gộp
|
54,695
|
8,516
|
42,989
|
30,068
|
68,615
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
895
|
1,176
|
489
|
828
|
4,897
|
|
Chi phí tài chính
|
4,146
|
3,186
|
4,667
|
5,613
|
4,156
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,146
|
3,186
|
4,667
|
5,613
|
4,156
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
35,926
|
5,709
|
30,946
|
19,406
|
52,822
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,518
|
798
|
7,866
|
5,876
|
16,533
|
|
Thu nhập khác
|
151
|
431
|
1,440
|
226
|
1,597
|
|
Chi phí khác
|
364
|
2
|
0
|
399
|
707
|
|
Lợi nhuận khác
|
-213
|
430
|
1,439
|
-173
|
890
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,306
|
1,227
|
9,305
|
5,703
|
17,423
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,485
|
249
|
1,862
|
1,676
|
3,485
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,485
|
249
|
1,862
|
1,676
|
3,485
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
11,820
|
978
|
7,444
|
4,028
|
13,938
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
11,820
|
978
|
7,444
|
4,028
|
13,938
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|