単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 921,137 561,937 1,746,402 74,665 705,086
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 921,137 561,937 1,746,402 74,665 705,086
Giá vốn hàng bán 878,148 531,869 1,677,787 70,512 672,894
Lợi nhuận gộp 42,989 30,068 68,615 4,153 32,192
Doanh thu hoạt động tài chính 489 828 4,897 5,452 10,875
Chi phí tài chính 4,667 5,613 4,156 3,371 3,380
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,667 5,613 4,156 3,371 3,380
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,946 19,406 52,822 6,364 33,279
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,866 5,876 16,533 -130 6,407
Thu nhập khác 1,440 226 1,597 1,273 1,252
Chi phí khác 0 399 707 304 414
Lợi nhuận khác 1,439 -173 890 969 838
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,305 5,703 17,423 839 7,245
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,862 1,676 3,485 169 1,449
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,862 1,676 3,485 169 1,449
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,444 4,028 13,938 670 5,796
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,444 4,028 13,938 670 5,796
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)