Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
362,284
|
651,155
|
915,069
|
1,527,095
|
921,137
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Doanh thu thuần
|
362,284
|
651,155
|
915,069
|
1,527,095
|
921,137
|
Giá vốn hàng bán
|
342,943
|
621,636
|
877,065
|
1,472,401
|
878,148
|
Lợi nhuận gộp
|
19,341
|
29,519
|
38,003
|
54,695
|
42,989
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,246
|
1,112
|
661
|
895
|
489
|
Chi phí tài chính
|
3,487
|
2,362
|
3,552
|
4,146
|
4,667
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,487
|
2,362
|
3,552
|
4,146
|
4,667
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
14,477
|
21,758
|
25,920
|
35,926
|
30,946
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
3,622
|
6,512
|
9,193
|
15,518
|
7,866
|
Thu nhập khác
|
0
|
136
|
4
|
151
|
1,440
|
Chi phí khác
|
0
|
136
|
|
364
|
0
|
Lợi nhuận khác
|
0
|
|
4
|
-213
|
1,439
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
3,623
|
6,512
|
9,196
|
15,306
|
9,305
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
897
|
1,302
|
1,845
|
3,485
|
1,862
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
0
|
Chi phí thuế TNDN
|
897
|
1,302
|
1,845
|
3,485
|
1,862
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,726
|
5,210
|
7,351
|
11,820
|
7,444
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
0
|
0
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,726
|
5,210
|
7,351
|
11,820
|
7,444
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|