単位: 1.000.000đ
  Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q2 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 362,284 651,155 915,069 1,527,095 921,137
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
Doanh thu thuần 362,284 651,155 915,069 1,527,095 921,137
Giá vốn hàng bán 342,943 621,636 877,065 1,472,401 878,148
Lợi nhuận gộp 19,341 29,519 38,003 54,695 42,989
Doanh thu hoạt động tài chính 2,246 1,112 661 895 489
Chi phí tài chính 3,487 2,362 3,552 4,146 4,667
Trong đó: Chi phí lãi vay 3,487 2,362 3,552 4,146 4,667
Chi phí bán hàng 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,477 21,758 25,920 35,926 30,946
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,622 6,512 9,193 15,518 7,866
Thu nhập khác 0 136 4 151 1,440
Chi phí khác 0 136 364 0
Lợi nhuận khác 0 4 -213 1,439
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,623 6,512 9,196 15,306 9,305
Chi phí thuế TNDN hiện hành 897 1,302 1,845 3,485 1,862
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 897 1,302 1,845 3,485 1,862
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,726 5,210 7,351 11,820 7,444
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,726 5,210 7,351 11,820 7,444
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)