単位: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 651,155 915,069 1,527,095 921,137 561,937
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 651,155 915,069 1,527,095 921,137 561,937
Giá vốn hàng bán 621,636 877,065 1,472,401 878,148 531,869
Lợi nhuận gộp 29,519 38,003 54,695 42,989 30,068
Doanh thu hoạt động tài chính 1,112 661 895 489 828
Chi phí tài chính 2,362 3,552 4,146 4,667 5,613
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,362 3,552 4,146 4,667 5,613
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,758 25,920 35,926 30,946 19,406
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,512 9,193 15,518 7,866 5,876
Thu nhập khác 136 4 151 1,440 226
Chi phí khác 136 364 0 399
Lợi nhuận khác 4 -213 1,439 -173
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,512 9,196 15,306 9,305 5,703
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,302 1,845 3,485 1,862 1,676
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,302 1,845 3,485 1,862 1,676
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,210 7,351 11,820 7,444 4,028
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,210 7,351 11,820 7,444 4,028
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)