|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,226,156
|
2,200,895
|
2,843,811
|
3,455,604
|
3,349,613
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
1,226,156
|
2,200,895
|
2,843,811
|
3,455,604
|
3,349,613
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,144,364
|
2,097,518
|
2,727,741
|
3,314,045
|
3,199,425
|
|
Lợi nhuận gộp
|
81,792
|
103,377
|
116,071
|
141,558
|
150,188
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,692
|
13,205
|
19,220
|
4,914
|
7,391
|
|
Chi phí tài chính
|
10,860
|
10,187
|
13,312
|
13,546
|
17,622
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,860
|
10,187
|
13,312
|
13,546
|
17,622
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
48,971
|
82,976
|
93,232
|
98,096
|
108,883
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
23,654
|
23,419
|
28,747
|
34,830
|
31,073
|
|
Thu nhập khác
|
1,212
|
2,513
|
243
|
291
|
3,694
|
|
Chi phí khác
|
249
|
458
|
227
|
500
|
1,108
|
|
Lợi nhuận khác
|
962
|
2,055
|
16
|
-209
|
2,585
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
24,616
|
25,474
|
28,763
|
34,622
|
33,659
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,005
|
5,186
|
5,753
|
7,526
|
7,271
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
5,005
|
5,186
|
5,753
|
7,526
|
7,271
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
19,611
|
20,288
|
23,010
|
27,095
|
26,388
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
19,611
|
20,288
|
23,010
|
27,095
|
26,388
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|