単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,226,156 2,200,895 2,843,811 3,455,604 3,349,613
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 1,226,156 2,200,895 2,843,811 3,455,604 3,349,613
Giá vốn hàng bán 1,144,364 2,097,518 2,727,741 3,314,045 3,199,425
Lợi nhuận gộp 81,792 103,377 116,071 141,558 150,188
Doanh thu hoạt động tài chính 1,692 13,205 19,220 4,914 7,391
Chi phí tài chính 10,860 10,187 13,312 13,546 17,622
Trong đó: Chi phí lãi vay 10,860 10,187 13,312 13,546 17,622
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 48,971 82,976 93,232 98,096 108,883
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,654 23,419 28,747 34,830 31,073
Thu nhập khác 1,212 2,513 243 291 3,694
Chi phí khác 249 458 227 500 1,108
Lợi nhuận khác 962 2,055 16 -209 2,585
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,616 25,474 28,763 34,622 33,659
Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,005 5,186 5,753 7,526 7,271
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 5,005 5,186 5,753 7,526 7,271
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 19,611 20,288 23,010 27,095 26,388
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 19,611 20,288 23,010 27,095 26,388
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)