単位: 1.000.000đ
  Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 2,237,819 1,966,671 2,882,253
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 111,507 82,019 476,954
1. Tiền 111,507 82,019 476,954
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 366,082 387,582 926,008
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 927,567 817,988 799,544
1. Phải thu khách hàng 697,623 597,825 581,468
2. Trả trước cho người bán 226,687 216,929 207,743
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,258 0 10,334
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 732,533 560,321 603,651
1. Hàng tồn kho 732,533 560,321 603,651
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 100,130 118,761 76,095
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 27,045 29,159 29,724
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 72,770 89,332 46,102
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 316 269 269
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,324,519 3,422,721 3,405,067
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,970,771 2,920,428 2,879,652
1. Tài sản cố định hữu hình 2,970,759 2,920,419 2,879,646
- Nguyên giá 3,951,165 3,966,195 3,991,040
- Giá trị hao mòn lũy kế -980,405 -1,045,776 -1,111,395
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11 9 6
- Nguyên giá 435 435 435
- Giá trị hao mòn lũy kế -424 -426 -429
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 156,000 158,100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 158,100
3. Đầu tư dài hạn khác 0 156,000 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 272,288 260,885 257,565
1. Chi phí trả trước dài hạn 272,288 260,885 257,565
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,562,339 5,389,392 6,287,320
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 2,158,751 1,766,813 2,334,478
I. Nợ ngắn hạn 1,665,003 1,435,187 2,033,186
1. Vay và nợ ngắn 915,659 982,261 1,324,837
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0
3. Phải trả người bán 670,710 378,210 604,121
4. Người mua trả tiền trước 43,791 32,882 47,359
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,310 10,283 25,901
6. Phải trả người lao động 6,671 13,388 11,925
7. Chi phí phải trả 20,436 17,732 18,454
8. Phải trả nội bộ 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 426 430 588
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0
II. Nợ dài hạn 493,748 331,626 301,292
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 493,748 331,626 301,292
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 3,403,588 3,622,579 3,952,842
I. Vốn chủ sở hữu 3,403,588 3,622,579 3,952,842
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,700,000 2,700,000 2,700,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 691,356 909,528 1,238,560
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 12,232 13,052 14,282
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,562,339 5,389,392 6,287,320