単位: 1.000.000đ
  Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,456,776
Các khoản giảm trừ doanh thu 517
Doanh thu thuần 1,456,259
Giá vốn hàng bán 1,183,462
Lợi nhuận gộp 272,796
Doanh thu hoạt động tài chính 10,145
Chi phí tài chính 19,160
Trong đó: Chi phí lãi vay 0
Chi phí bán hàng 29,172
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,605
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 230,004
Thu nhập khác 1,078
Chi phí khác 140
Lợi nhuận khác 938
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 230,942
Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,951
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 11,951
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 218,991
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 820
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 218,172
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)