単位: 1.000.000đ
  2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,986,242
Các khoản giảm trừ doanh thu 2,494
Doanh thu thuần 5,983,748
Giá vốn hàng bán 5,172,716
Lợi nhuận gộp 811,032
Doanh thu hoạt động tài chính 44,283
Chi phí tài chính 79,884
Trong đó: Chi phí lãi vay 64,970
Chi phí bán hàng 150,992
Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,044
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 605,394
Thu nhập khác 1,803
Chi phí khác 311
Lợi nhuận khác 1,492
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 606,886
Chi phí thuế TNDN hiện hành 31,402
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 31,402
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 575,484
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,783
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 573,701
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)