|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,986,242
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2,494
|
|
Doanh thu thuần
|
5,983,748
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,172,716
|
|
Lợi nhuận gộp
|
811,032
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
44,283
|
|
Chi phí tài chính
|
79,884
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
64,970
|
|
Chi phí bán hàng
|
150,992
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,044
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
605,394
|
|
Thu nhập khác
|
1,803
|
|
Chi phí khác
|
311
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,492
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
606,886
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
31,402
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
31,402
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
575,484
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,783
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
573,701
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|