単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 261,572 301,917 318,890 230,031 255,002
Các khoản giảm trừ doanh thu 247 0 0 0
Doanh thu thuần 261,325 301,917 318,890 230,031 255,002
Giá vốn hàng bán 241,459 277,523 293,493 203,672 224,440
Lợi nhuận gộp 19,866 24,394 25,398 26,359 30,562
Doanh thu hoạt động tài chính 956 1,109 2,389 965 1,451
Chi phí tài chính 37 51 58 0 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
Chi phí bán hàng 2,249 1,714 1,367 1,213 813
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,960 13,209 15,566 17,093 20,801
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,577 10,529 10,797 9,018 10,399
Thu nhập khác 354 464 1,249 1,707 1,075
Chi phí khác 26 88 68 244 251
Lợi nhuận khác 329 377 1,181 1,463 823
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,906 10,905 11,977 10,481 11,222
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,579 2,416 2,802 2,581 2,827
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,579 2,416 2,802 2,581 2,827
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,327 8,490 9,176 7,900 8,395
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,327 8,490 9,176 7,900 8,395
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)