単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 123,085 127,928 137,472 124,312 166,425
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 49,478 23,417 46,179 52,509 51,600
1. Tiền 22,478 6,417 46,179 52,509 41,600
2. Các khoản tương đương tiền 27,000 17,000 0 0 10,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 15,000 30,000 30,000 20,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 61,115 71,440 49,524 26,539 78,044
1. Phải thu khách hàng 60,545 70,760 48,167 25,613 71,711
2. Trả trước cho người bán 80 0 39 136 147
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 490 680 1,319 1,039 6,433
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -248 -248
IV. Tổng hàng tồn kho 9,987 14,209 7,973 10,852 13,942
1. Hàng tồn kho 10,698 14,911 8,900 11,767 15,323
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -711 -702 -927 -915 -1,381
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,504 3,862 3,795 4,413 2,839
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,800 3,602 3,795 2,615 2,839
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 703 260 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 1,798 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 19,117 12,704 9,088 10,739 6,865
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 83 570 570
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 83 570 570
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 11,090 10,344 9,006 6,601 6,295
1. Tài sản cố định hữu hình 7,641 7,684 6,722 5,573 5,873
- Nguyên giá 29,217 32,604 32,569 34,073 36,789
- Giá trị hao mòn lũy kế -21,576 -24,920 -25,847 -28,500 -30,915
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 3,449 2,660 2,284 1,027 421
- Nguyên giá 7,760 8,680 10,144 10,144 10,262
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,311 -6,020 -7,860 -9,117 -9,841
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,027 2,331 0 3,569 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,027 2,331 0 3,569 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 142,201 140,632 146,560 135,052 173,290
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 80,407 75,675 80,492 66,734 106,477
I. Nợ ngắn hạn 80,407 75,675 80,492 66,734 106,477
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 47,774 51,791 52,166 40,967 64,088
4. Người mua trả tiền trước 1,421 2,019 1,727 2,067 3,596
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,875 2,338 2,896 1,416 6,952
6. Phải trả người lao động 21,662 15,276 18,012 13,085 20,782
7. Chi phí phải trả 75 193 273 468 2,434
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,486 1,494 1,533 3,163 3,328
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 61,794 64,957 66,068 68,317 66,813
I. Vốn chủ sở hữu 61,794 64,957 66,068 68,317 66,813
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 5,897 5,897 6,322 6,772 6,772
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 571 571 571 571 571
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,327 8,490 9,176 10,975 9,470
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,115 2,564 3,885 5,567 5,296
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 142,201 140,632 146,560 135,052 173,290