単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 307,191 320,044 333,182 353,149 353,988
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 307,191 320,044 333,182 353,149 353,988
Giá vốn hàng bán 284,169 294,728 303,059 324,138 325,941
Lợi nhuận gộp 23,022 25,316 30,123 29,011 28,047
Doanh thu hoạt động tài chính 5 4 5 5 2
Chi phí tài chính 1,343 1,726 1,903 1,365 1,232
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,343 1,726 1,903 1,365 1,232
Chi phí bán hàng 8,719 10,192 12,849 11,464 10,548
Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,834 10,834 11,590 12,361 12,253
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,131 2,568 3,785 3,826 4,015
Thu nhập khác 387 338 244 8 32
Chi phí khác 32 1 24 0
Lợi nhuận khác 355 337 220 8 32
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,486 2,905 4,005 3,834 4,047
Chi phí thuế TNDN hiện hành 630 611 984 812 856
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 630 611 984 812 856
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,856 2,294 3,021 3,022 3,190
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,856 2,294 3,021 3,022 3,190
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)