TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
42,965
|
58,130
|
67,781
|
72,747
|
62,063
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,136
|
3,389
|
2,957
|
6,461
|
1,028
|
1. Tiền
|
6,136
|
3,389
|
2,957
|
6,461
|
1,028
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
27,165
|
41,376
|
47,493
|
53,629
|
54,147
|
1. Phải thu khách hàng
|
26,511
|
40,767
|
46,755
|
51,810
|
52,958
|
2. Trả trước cho người bán
|
40
|
0
|
0
|
387
|
757
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
934
|
930
|
1,058
|
1,432
|
432
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-320
|
-320
|
-320
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,568
|
13,030
|
17,246
|
11,947
|
6,773
|
1. Hàng tồn kho
|
9,568
|
13,030
|
17,246
|
11,947
|
6,773
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
96
|
334
|
87
|
710
|
115
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
96
|
128
|
87
|
62
|
115
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
206
|
0
|
648
|
0
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,359
|
11,263
|
9,295
|
6,266
|
3,904
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
5,325
|
11,256
|
9,282
|
6,248
|
3,871
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,325
|
11,256
|
9,282
|
6,248
|
3,871
|
- Nguyên giá
|
48,895
|
55,165
|
52,569
|
52,157
|
52,157
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-43,570
|
-43,909
|
-43,286
|
-45,909
|
-48,286
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
6
|
13
|
18
|
33
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
6
|
13
|
18
|
33
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
48,323
|
69,392
|
77,077
|
79,013
|
65,968
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
28,286
|
50,408
|
57,469
|
58,873
|
45,563
|
I. Nợ ngắn hạn
|
28,286
|
47,145
|
56,017
|
58,873
|
45,552
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
10,944
|
9,623
|
13,222
|
7,398
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
19,265
|
27,400
|
37,342
|
31,356
|
24,167
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
604
|
1,102
|
322
|
1,022
|
1,351
|
6. Phải trả người lao động
|
5,442
|
4,166
|
4,372
|
11,598
|
11,421
|
7. Chi phí phải trả
|
53
|
40
|
46
|
48
|
39
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
2,625
|
2,470
|
3,883
|
1,050
|
505
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
3,264
|
1,452
|
0
|
11
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
3,169
|
1,441
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
20,037
|
18,984
|
19,608
|
20,140
|
20,405
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
20,037
|
18,984
|
19,608
|
20,140
|
20,405
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
12,500
|
12,500
|
12,500
|
12,500
|
12,500
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
2,399
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,785
|
4,628
|
4,813
|
4,813
|
4,813
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,353
|
1,856
|
2,294
|
2,827
|
3,092
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
287
|
939
|
226
|
446
|
454
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
48,323
|
69,392
|
77,077
|
79,013
|
65,968
|