I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4,068
|
2,486
|
2,905
|
4,005
|
3,904
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,434
|
2,102
|
3,392
|
4,605
|
3,737
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,272
|
1,100
|
1,974
|
3,034
|
2,377
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
-320
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-4
|
-340
|
-309
|
-13
|
-5
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
1,167
|
1,343
|
1,726
|
1,903
|
1,365
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6,502
|
4,588
|
6,297
|
8,610
|
7,640
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
5,722
|
-14,418
|
-5,910
|
-6,416
|
-285
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
934
|
-3,462
|
-4,215
|
5,055
|
5,174
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
662
|
8,045
|
11,299
|
-413
|
-7,882
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
8
|
-37
|
34
|
18
|
-68
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,170
|
-1,329
|
-1,721
|
-1,901
|
-1,375
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-637
|
-864
|
-518
|
-1,546
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
767
|
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-428
|
-447
|
-2,448
|
-574
|
-819
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
11,594
|
-7,925
|
3,586
|
2,834
|
2,386
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,157
|
-7,400
|
-28
|
0
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
336
|
305
|
8
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
4
|
5
|
4
|
5
|
5
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-3,153
|
-7,060
|
281
|
12
|
5
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
121,551
|
167,533
|
123,833
|
175,062
|
186,336
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-124,431
|
-153,421
|
-126,882
|
-172,904
|
-192,160
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-1,250
|
-1,875
|
-1,250
|
-1,500
|
-2,000
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4,130
|
12,238
|
-4,299
|
658
|
-7,824
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
4,312
|
-2,747
|
-433
|
3,504
|
-5,432
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1,824
|
6,136
|
3,389
|
2,957
|
6,461
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
6,136
|
3,389
|
2,957
|
6,461
|
1,028
|