|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
1,954
|
37,068
|
23,242
|
14,474
|
33,142
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
11,065
|
-17,743
|
-21,289
|
-19,482
|
-20,444
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
32,809
|
5,033
|
2,951
|
1,871
|
1,177
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-21,745
|
-22,776
|
-24,240
|
-21,353
|
-21,621
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
13,019
|
19,324
|
1,952
|
-5,008
|
12,699
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
1,674
|
-2,424
|
1,644
|
-385
|
-3,151
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1,796
|
-4,742
|
-2,205
|
-1,889
|
2,015
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-12,741
|
6,730
|
7,460
|
-22,547
|
519
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
819
|
-390
|
-240
|
-718
|
105
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-130
|
-1,806
|
-5,947
|
-4,651
|
-2,774
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
-1
|
-30
|
-137
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
4,437
|
16,692
|
2,663
|
-35,228
|
9,277
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-673
|
-922
|
-853
|
-421
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-234,940
|
-258,980
|
-50,870
|
-335,940
|
-339,025
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
234,876
|
193,120
|
52,465
|
337,567
|
330,980
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
24,334
|
15,660
|
3,420
|
40,815
|
21,292
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
24,269
|
-50,872
|
4,094
|
41,590
|
12,826
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
|
0
|
0
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
|
0
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-6,394
|
-6,394
|
-6,394
|
-6,394
|
-6,394
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-6,394
|
-6,394
|
-6,394
|
-6,394
|
-6,394
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
22,313
|
-40,574
|
363
|
-33
|
15,708
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
20,164
|
42,476
|
1,902
|
2,265
|
2,232
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
42,476
|
1,902
|
2,265
|
2,232
|
17,941
|