|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
35,870
|
63,675
|
43,115
|
27,109
|
43,417
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
35,870
|
63,675
|
43,115
|
27,109
|
43,417
|
|
Giá vốn hàng bán
|
51,204
|
37,642
|
34,510
|
28,258
|
26,791
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-15,334
|
26,034
|
8,606
|
-1,149
|
16,626
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
21,759
|
22,948
|
24,240
|
21,353
|
21,348
|
|
Chi phí tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí bán hàng
|
703
|
8,379
|
5,082
|
1,329
|
290
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,312
|
4,203
|
4,523
|
4,383
|
4,880
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,410
|
36,399
|
23,242
|
14,492
|
32,804
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
339
|
|
Chi phí khác
|
14
|
172
|
0
|
18
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14
|
-172
|
0
|
-18
|
338
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,395
|
36,228
|
23,242
|
14,474
|
33,142
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
371
|
7,296
|
4,700
|
2,946
|
6,681
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
371
|
7,296
|
4,700
|
2,946
|
6,681
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,024
|
28,931
|
18,542
|
11,528
|
26,462
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,024
|
28,931
|
18,542
|
11,528
|
26,462
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|