単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,921 4,950 17,352 12,343 11,813
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 8,921 4,950 17,352 12,343 11,813
Giá vốn hàng bán 5,626 6,125 9,271 6,980 6,335
Lợi nhuận gộp 3,295 -1,175 8,081 5,363 5,479
Doanh thu hoạt động tài chính 5,386 5,378 5,216 4,912 5,558
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 70 58 1,086 153 69
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,129 1,340 1,141 1,533 1,635
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 7,481 2,805 11,070 8,589 9,333
Thu nhập khác 273 0 29
Chi phí khác 1
Lợi nhuận khác 273 0 -1 29
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,481 3,077 11,070 8,589 9,361
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,509 628 2,227 1,732 1,885
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 1,509 628 2,227 1,732 1,885
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,972 2,449 8,844 6,857 7,476
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,972 2,449 8,844 6,857 7,476
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)