|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,487
|
20,705
|
8,841
|
8,921
|
4,950
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
2,487
|
20,705
|
8,841
|
8,921
|
4,950
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,727
|
9,272
|
5,768
|
5,626
|
6,125
|
|
Lợi nhuận gộp
|
-3,240
|
11,433
|
3,073
|
3,295
|
-1,175
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,254
|
5,286
|
5,299
|
5,386
|
5,378
|
|
Chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
54
|
94
|
67
|
70
|
58
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,443
|
982
|
1,429
|
1,129
|
1,340
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
518
|
15,643
|
6,875
|
7,481
|
2,805
|
|
Thu nhập khác
|
|
|
66
|
|
273
|
|
Chi phí khác
|
12
|
|
0
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
-12
|
|
65
|
|
273
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
506
|
15,643
|
6,941
|
7,481
|
3,077
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
113
|
3,143
|
1,401
|
1,509
|
628
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
113
|
3,143
|
1,401
|
1,509
|
628
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
393
|
12,500
|
5,540
|
5,972
|
2,449
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
393
|
12,500
|
5,540
|
5,972
|
2,449
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|