単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,487 20,705 8,841 8,921 4,950
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 2,487 20,705 8,841 8,921 4,950
Giá vốn hàng bán 5,727 9,272 5,768 5,626 6,125
Lợi nhuận gộp -3,240 11,433 3,073 3,295 -1,175
Doanh thu hoạt động tài chính 5,254 5,286 5,299 5,386 5,378
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 54 94 67 70 58
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,443 982 1,429 1,129 1,340
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 518 15,643 6,875 7,481 2,805
Thu nhập khác 66 273
Chi phí khác 12 0
Lợi nhuận khác -12 65 273
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 506 15,643 6,941 7,481 3,077
Chi phí thuế TNDN hiện hành 113 3,143 1,401 1,509 628
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 113 3,143 1,401 1,509 628
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 393 12,500 5,540 5,972 2,449
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 393 12,500 5,540 5,972 2,449
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)