単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,705 8,841 8,921 4,950 17,352
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 20,705 8,841 8,921 4,950 17,352
Giá vốn hàng bán 9,272 5,768 5,626 6,125 9,271
Lợi nhuận gộp 11,433 3,073 3,295 -1,175 8,081
Doanh thu hoạt động tài chính 5,286 5,299 5,386 5,378 5,216
Chi phí tài chính
Trong đó: Chi phí lãi vay
Chi phí bán hàng 94 67 70 58 1,086
Chi phí quản lý doanh nghiệp 982 1,429 1,129 1,340 1,141
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,643 6,875 7,481 2,805 11,070
Thu nhập khác 66 273 0
Chi phí khác 0
Lợi nhuận khác 65 273 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,643 6,941 7,481 3,077 11,070
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,143 1,401 1,509 628 2,227
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,143 1,401 1,509 628 2,227
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,500 5,540 5,972 2,449 8,844
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 12,500 5,540 5,972 2,449 8,844
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)