|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
330,505
|
347,107
|
354,790
|
361,941
|
355,530
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2,232
|
851
|
128
|
14,893
|
17,941
|
|
1. Tiền
|
2,232
|
851
|
1,282
|
1,393
|
2,421
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
13,500
|
15,520
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
11,595
|
16,885
|
18,385
|
13,140
|
11,640
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
306,099
|
317,272
|
324,222
|
324,034
|
318,166
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
1,056
|
7,188
|
8,900
|
8,609
|
5,017
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
40
|
0
|
0
|
49
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
4,043
|
9,045
|
14,322
|
14,425
|
4,101
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,707
|
8,799
|
8,640
|
8,704
|
7,692
|
|
1. Hàng tồn kho
|
9,707
|
8,799
|
8,640
|
8,704
|
7,692
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
872
|
3,299
|
2,261
|
1,172
|
91
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
294
|
3,242
|
2,236
|
1,172
|
91
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
577
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
58
|
25
|
0
|
0
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
12,528
|
12,681
|
12,423
|
12,152
|
11,837
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
10,586
|
11,433
|
11,200
|
10,905
|
10,609
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
10,586
|
11,433
|
11,200
|
10,905
|
10,609
|
|
- Nguyên giá
|
295,026
|
296,167
|
296,226
|
296,226
|
295,265
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-284,440
|
-284,733
|
-285,027
|
-285,322
|
-284,655
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
125
|
125
|
125
|
125
|
125
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
-125
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,130
|
0
|
1,223
|
1,247
|
1,227
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,130
|
0
|
1,223
|
1,247
|
1,227
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
343,033
|
359,788
|
367,213
|
374,093
|
367,367
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
6,671
|
11,637
|
13,523
|
14,430
|
11,648
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
6,671
|
11,637
|
13,523
|
14,430
|
11,648
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
2,427
|
3,025
|
2,745
|
2,972
|
1,854
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,293
|
7,665
|
9,222
|
9,719
|
7,138
|
|
6. Phải trả người lao động
|
93
|
198
|
886
|
1,154
|
1,954
|
|
7. Chi phí phải trả
|
563
|
443
|
354
|
322
|
529
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
62
|
82
|
85
|
77
|
59
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
336,362
|
348,151
|
353,691
|
359,663
|
355,718
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
336,362
|
348,151
|
353,691
|
359,663
|
355,718
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
127,880
|
127,880
|
127,880
|
127,880
|
127,880
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
51,419
|
51,419
|
51,419
|
51,419
|
51,419
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
157,063
|
168,852
|
174,392
|
180,364
|
176,420
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
221
|
84
|
84
|
84
|
84
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
343,033
|
359,788
|
367,213
|
374,093
|
367,367
|