単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 21,280 20,785 15,859 16,381 20,036
2. Điều chỉnh cho các khoản 31,237 39,871 58,803 47,289 50,113
- Khấu hao TSCĐ 22,233 24,842 32,682 30,221 29,203
- Các khoản dự phòng 0 0 340 -12
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 186 5,060 9,661 -1,508 1,653
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -262 -14 -58 -301 -465
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 9,080 9,982 16,519 18,537 19,733
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 52,517 60,655 74,663 63,670 70,149
- Tăng, giảm các khoản phải thu -27,889 26,515 -59,228 25,126 -17,878
- Tăng, giảm hàng tồn kho -27,633 -31,333 -55,855 -24,976 -33,419
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 11,038 -8,515 260 -2,483 13,618
- Tăng giảm chi phí trả trước -772 -1,375 -707 791 285
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -9,201 -10,420 -16,274 -18,934 -19,991
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,665 -2,338 -3,110 -2,173 -1,828
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -411 -565 -408 -815 -554
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -4,015 32,624 -60,658 40,206 10,382
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -27,653 -20,439 -18,015 -12,503 -25,213
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,328 1,190 1,091 0 456
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,250 -40 -65 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 4,320 6 65 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 201 14 15 8 9
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -24,055 -19,268 -16,909 -12,495 -24,748
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 52,987 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 396,118 320,119 547,648 578,537 643,749
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -372,069 -364,496 -463,811 -552,459 -604,708
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính -1,340 -3,741 -5,779 -7,851 -10,220
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -7,169 0 -11,948
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 75,696 -48,118 70,889 18,227 16,873
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 47,626 -34,762 -6,678 45,938 2,507
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 8,746 57,473 23,479 17,714 66,189
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1,101 768 912 2,537 334
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 57,473 23,479 17,714 66,189 69,030