単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 409,069 405,543 487,142 563,130 628,215
Các khoản giảm trừ doanh thu 139 917 162 0 0
Doanh thu thuần 408,929 404,626 486,981 563,130 628,215
Giá vốn hàng bán 319,897 302,969 373,422 429,516 474,646
Lợi nhuận gộp 89,032 101,657 113,558 133,613 153,569
Doanh thu hoạt động tài chính 2,270 7,314 6,613 5,841 5,511
Chi phí tài chính 10,331 16,661 27,131 31,360 29,382
Trong đó: Chi phí lãi vay 9,164 9,982 16,519 18,568 19,733
Chi phí bán hàng 9,370 11,669 12,287 18,019 16,499
Chi phí quản lý doanh nghiệp 52,035 61,384 63,795 74,228 94,377
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,566 19,257 16,958 15,848 18,822
Thu nhập khác 2,135 1,827 763 1,088 3,205
Chi phí khác 421 293 1,862 555 688
Lợi nhuận khác 1,714 1,534 -1,099 533 2,517
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 21,280 20,791 15,859 16,381 21,339
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,460 2,222 2,425 1,732 3,095
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 2,460 2,222 2,425 1,732 3,095
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 18,820 18,569 13,435 14,649 18,244
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 18,820 18,569 13,435 14,649 18,244
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)