|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
187,218
|
192,189
|
150,517
|
188,907
|
188,424
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Doanh thu thuần
|
187,218
|
192,189
|
150,517
|
188,907
|
188,424
|
|
Giá vốn hàng bán
|
144,362
|
148,428
|
111,154
|
148,406
|
143,176
|
|
Lợi nhuận gộp
|
42,856
|
43,761
|
39,363
|
40,501
|
45,249
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
606
|
3,041
|
314
|
2,905
|
150
|
|
Chi phí tài chính
|
13,373
|
5,139
|
6,157
|
6,589
|
8,560
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,934
|
4,906
|
5,385
|
5,707
|
6,317
|
|
Chi phí bán hàng
|
5,150
|
5,653
|
3,103
|
4,784
|
5,235
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,103
|
25,263
|
25,773
|
27,795
|
28,101
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
2,837
|
10,747
|
4,644
|
4,239
|
3,503
|
|
Thu nhập khác
|
189
|
464
|
2,199
|
146
|
1,006
|
|
Chi phí khác
|
57
|
19
|
357
|
256
|
79
|
|
Lợi nhuận khác
|
133
|
445
|
1,842
|
-110
|
927
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
2,970
|
11,193
|
6,486
|
4,130
|
4,430
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
903
|
1,759
|
521
|
251
|
840
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
903
|
1,759
|
521
|
251
|
840
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
2,067
|
9,433
|
5,965
|
3,878
|
3,590
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
2,067
|
9,433
|
5,965
|
3,878
|
3,590
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|