単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 98,291 187,218 192,189 150,517 188,907
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 98,291 187,218 192,189 150,517 188,907
Giá vốn hàng bán 70,702 144,362 148,428 111,154 148,406
Lợi nhuận gộp 27,589 42,856 43,761 39,363 40,501
Doanh thu hoạt động tài chính 1,549 606 3,041 314 2,905
Chi phí tài chính 4,713 13,373 5,139 6,157 6,589
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,507 4,934 4,906 5,385 5,707
Chi phí bán hàng 2,593 5,150 5,653 3,103 4,784
Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,239 22,103 25,263 25,773 27,795
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 594 2,837 10,747 4,644 4,239
Thu nhập khác 352 189 464 2,199 146
Chi phí khác 256 57 19 357 256
Lợi nhuận khác 96 133 445 1,842 -110
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 690 2,970 11,193 6,486 4,130
Chi phí thuế TNDN hiện hành 242 903 1,759 521 251
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 242 903 1,759 521 251
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 448 2,067 9,433 5,965 3,878
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 448 2,067 9,433 5,965 3,878
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)