単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 187,218 192,189 150,517 188,907 188,424
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 187,218 192,189 150,517 188,907 188,424
Giá vốn hàng bán 144,362 148,428 111,154 148,406 143,176
Lợi nhuận gộp 42,856 43,761 39,363 40,501 45,249
Doanh thu hoạt động tài chính 606 3,041 314 2,905 150
Chi phí tài chính 13,373 5,139 6,157 6,589 8,560
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,934 4,906 5,385 5,707 6,317
Chi phí bán hàng 5,150 5,653 3,103 4,784 5,235
Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,103 25,263 25,773 27,795 28,101
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,837 10,747 4,644 4,239 3,503
Thu nhập khác 189 464 2,199 146 1,006
Chi phí khác 57 19 357 256 79
Lợi nhuận khác 133 445 1,842 -110 927
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,970 11,193 6,486 4,130 4,430
Chi phí thuế TNDN hiện hành 903 1,759 521 251 840
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 903 1,759 521 251 840
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,067 9,433 5,965 3,878 3,590
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,067 9,433 5,965 3,878 3,590
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)