|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
125,246
|
119,242
|
202,103
|
165,059
|
183,110
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-52,545
|
-67,317
|
-60,540
|
-62,751
|
-64,521
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-83,592
|
-72,019
|
-77,635
|
-75,510
|
-104,466
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-4,501
|
-4,932
|
-4,907
|
-5,671
|
-5,724
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-1,440
|
-146
|
0
|
|
-2,500
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4,184
|
3,903
|
12,554
|
6,092
|
6,514
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-8,352
|
-15,958
|
-12,352
|
-12,345
|
-10,567
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-20,999
|
-37,227
|
59,224
|
14,875
|
1,847
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-1,907
|
-2,783
|
-2,702
|
-2,218
|
-2,769
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
426
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1
|
1
|
3
|
4
|
140
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1,907
|
-2,782
|
-2,272
|
-2,214
|
-2,629
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
131,368
|
155,927
|
184,552
|
140,276
|
166,891
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-87,521
|
-153,560
|
-194,105
|
-166,819
|
-146,202
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-2,173
|
-2,306
|
-2,700
|
-2,976
|
-3,052
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-11,295
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
41,674
|
61
|
-23,548
|
-29,518
|
17,636
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18,768
|
-39,948
|
33,404
|
-16,858
|
16,853
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
66,189
|
86,255
|
48,653
|
84,015
|
69,030
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
1,298
|
2,346
|
1,958
|
1,719
|
-157
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
86,255
|
48,653
|
84,015
|
68,876
|
85,726
|