TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
394,948
|
393,132
|
444,484
|
456,316
|
449,613
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,714
|
8,680
|
15,023
|
40,428
|
66,189
|
1. Tiền
|
17,714
|
8,680
|
15,023
|
40,428
|
66,189
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
81,069
|
42,807
|
68,462
|
59,776
|
63,716
|
1. Phải thu khách hàng
|
69,587
|
25,727
|
47,492
|
36,856
|
42,535
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,017
|
1,402
|
1,838
|
3,724
|
1,114
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
9,366
|
15,580
|
19,034
|
19,097
|
19,969
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
288,886
|
332,441
|
353,522
|
342,598
|
313,522
|
1. Hàng tồn kho
|
288,929
|
332,484
|
353,564
|
342,981
|
313,905
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-43
|
-43
|
-43
|
-383
|
-383
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
7,279
|
9,204
|
7,477
|
13,514
|
6,186
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,577
|
1,453
|
1,502
|
1,470
|
1,751
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,646
|
7,677
|
5,697
|
11,532
|
3,748
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
56
|
74
|
279
|
513
|
687
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
190,397
|
181,996
|
174,831
|
171,678
|
165,569
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10,167
|
7,685
|
7,679
|
7,927
|
7,769
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
7,679
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
10,167
|
7,685
|
0
|
7,927
|
7,769
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
175,415
|
169,199
|
162,106
|
159,797
|
152,928
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
121,982
|
120,193
|
113,730
|
108,980
|
104,258
|
- Nguyên giá
|
273,412
|
274,313
|
275,583
|
275,663
|
273,212
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-151,430
|
-154,121
|
-161,853
|
-166,683
|
-168,954
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
29,142
|
28,634
|
28,176
|
30,789
|
28,813
|
- Nguyên giá
|
40,320
|
41,359
|
42,681
|
47,091
|
46,988
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,178
|
-12,725
|
-14,505
|
-16,303
|
-18,175
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24,291
|
20,372
|
20,200
|
20,028
|
19,857
|
- Nguyên giá
|
28,085
|
24,337
|
24,337
|
24,337
|
24,337
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,793
|
-3,965
|
-4,137
|
-4,309
|
-4,481
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,658
|
3,157
|
3,207
|
2,887
|
2,693
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,658
|
3,157
|
3,207
|
2,887
|
2,693
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
585,345
|
575,128
|
619,315
|
627,994
|
615,182
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
320,254
|
309,874
|
352,781
|
356,529
|
335,712
|
I. Nợ ngắn hạn
|
290,723
|
283,395
|
325,568
|
335,900
|
315,909
|
1. Vay và nợ ngắn
|
242,931
|
250,985
|
270,231
|
263,998
|
271,983
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
27,811
|
19,936
|
32,427
|
48,656
|
11,698
|
4. Người mua trả tiền trước
|
741
|
1,197
|
8,672
|
4,511
|
6,091
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,756
|
985
|
66
|
928
|
1,734
|
6. Phải trả người lao động
|
13,151
|
7,834
|
10,089
|
11,054
|
19,240
|
7. Chi phí phải trả
|
771
|
614
|
322
|
262
|
374
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
1,660
|
1,501
|
3,238
|
6,057
|
4,443
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
29,531
|
26,479
|
27,213
|
20,629
|
19,802
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
29,531
|
26,479
|
27,213
|
20,629
|
19,802
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
265,091
|
265,253
|
266,534
|
271,465
|
279,470
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
265,091
|
265,253
|
266,534
|
271,465
|
279,470
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
238,965
|
238,965
|
238,965
|
238,965
|
238,965
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
26,126
|
26,288
|
27,569
|
32,500
|
40,505
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
902
|
343
|
523
|
434
|
346
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
585,345
|
575,128
|
619,315
|
627,994
|
615,182
|