単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 61,049 61,823 117,173 11,199 28,969
2. Điều chỉnh cho các khoản -27,523 17,700 -13,194 -7,279 -10,321
- Khấu hao TSCĐ 11,578 11,357 -20,816 4,897 3,825
- Các khoản dự phòng 0 -319 -68 -40
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -42,645 7,941 -17,689 -19,530
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 3,544 6,343 0 5,581 5,424
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 33,526 79,522 103,979 3,920 18,648
- Tăng, giảm các khoản phải thu -254,622 57,197 62,822 50,113 45,318
- Tăng, giảm hàng tồn kho 11,940 8,884 -1,326 -1,407 50,154
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 152,652 -45,331 -149,566 25,995 14,987
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,479 820 458 -88 566
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,879 -1,735 -7,542 -4,758 -3,267
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,556 -14,150 -13,850 -34,540 -3,656
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 -14 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 -186
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -61,419 85,208 -5,026 39,222 122,564
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 1,492 -37,763 28,889 -151,855 -102,720
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 91 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 15,176 -122,000 87,612 -216,034 -54,050
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -50,000 0 128,887 65,433
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -104 221 -340,050 -47,456
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -278,163 20,100 -68,972 -39,731 -22,388
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,719 -7,323 -4,905 -6,716 -5,105
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -307,879 -146,986 42,844 -625,408 -166,286
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 320,083 -206 479,858 6,315
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 -110 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 163,087 68,923 25,937 163,653 81,014
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -57,414 -63,628 -45,324 -79,303 -36,876
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -213 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 425,756 4,972 -19,593 564,208 50,453
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 56,458 -56,807 18,225 -21,978 6,731
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 7,647 64,104 6,697 24,922 2,944
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 64,105 7,298 24,922 2,944 9,675