単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 855 4,930 17,255 2,567 -2,633
2. Điều chỉnh cho các khoản -12,597 -4,929 -6,483 -1,805 -13,290
- Khấu hao TSCĐ -24,093 2,078 -2,697 1,406 -25,614
- Các khoản dự phòng 2,348 -2,389 0 0 16,390
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -1,316 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 7,519 -4,555 -4,837 -4,159 -4,711
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,630 1,252 1,051 948 645
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -11,742 1 10,773 762 -15,923
- Tăng, giảm các khoản phải thu -445,949 75,880 -23,515 -11,927 -526
- Tăng, giảm hàng tồn kho -838 -682 51,039 -1,941 -6,698
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -32,857 7,098 -10,003 39,409 -7,198
- Tăng giảm chi phí trả trước 296 34 -62 -2,728 -1,116
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -2,093 -1,890 -57 -483 -394
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 33,303 -1,854 -296 -467 -3,423
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 14 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -186 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -459,867 78,587 27,693 22,626 -35,277
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 69,381 -21,428 -47,804 -4,428 89,549
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -91 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 163,092 -32,890 4,210 5,122 -88,905
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -166,445 40,717 24,530 0 -7,168
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 263,634 -68,498 20,010 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 109,403 -6,891 -40,951 0 50,643
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,702 -4,125 -3,283 -24,366 10,530
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 442,677 -93,115 -43,288 -23,672 54,650
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -221 493 3,421 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -52,379 36,834 14,914 669 -22,885
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 69,526 -15,662 -5,891 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 16,926 21,664 12,445 669 -22,885
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -264 7,136 -3,150 -377 -3,512
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 3,556 5,689 12,825 9,675 9,298
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,292 12,825 9,675 9,298 5,786