単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 4,337 855 4,930 17,255 2,567
2. Điều chỉnh cho các khoản 9,071 -12,597 -4,929 -6,483 -1,805
- Khấu hao TSCĐ 25,783 -24,093 2,078 -2,697 1,406
- Các khoản dự phòng 2,348 -2,389 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 -1,316 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -17,689 7,519 -4,555 -4,837 -4,159
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 977 1,630 1,252 1,051 948
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13,408 -11,742 1 10,773 762
- Tăng, giảm các khoản phải thu 478,362 -445,949 75,880 -23,515 -11,927
- Tăng, giảm hàng tồn kho -45 -838 -682 51,039 -1,941
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 86,187 -32,857 7,098 -10,003 39,409
- Tăng giảm chi phí trả trước 131 296 34 -62 -2,728
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả 261 -2,093 -1,890 -57 -483
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -34,540 33,303 -1,854 -296 -467
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -14 14 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 -186 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 543,751 -459,867 78,587 27,693 22,626
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -102,980 69,381 -21,428 -47,804 -4,428
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 91 -91 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -213,832 163,092 -32,890 4,210 5,122
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 189,681 -166,445 40,717 24,530 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -340,050 263,634 -68,498 20,010 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -90,841 109,403 -6,891 -40,951 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -10,045 3,702 -4,125 -3,283 -24,366
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -567,976 442,677 -93,115 -43,288 -23,672
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu -221 493 3,421 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 104,140 -52,379 36,834 14,914 669
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -79,303 69,526 -15,662 -5,891 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 24,837 16,926 21,664 12,445 669
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 612 -264 7,136 -3,150 -377
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,944 3,556 5,689 12,825 9,675
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 3,556 3,292 12,825 9,675 9,298