|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9,143
|
10,053
|
14,831
|
15,145
|
14,616
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
9,143
|
10,053
|
14,831
|
15,145
|
14,616
|
|
Giá vốn hàng bán
|
6,659
|
7,301
|
8,661
|
8,711
|
7,954
|
|
Lợi nhuận gộp
|
2,485
|
2,752
|
6,170
|
6,434
|
6,662
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
23,234
|
5,712
|
4,458
|
4,518
|
18,764
|
|
Chi phí tài chính
|
1,389
|
1,617
|
5,719
|
1,252
|
1,350
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,078
|
1,617
|
990
|
1,252
|
1,051
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
5
|
145
|
788
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,041
|
5,753
|
3,720
|
4,177
|
4,879
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
19,213
|
1,095
|
1,183
|
5,378
|
18,395
|
|
Thu nhập khác
|
13
|
3,368
|
391
|
0
|
1
|
|
Chi phí khác
|
14,605
|
125
|
719
|
447
|
1,140
|
|
Lợi nhuận khác
|
-14,592
|
3,243
|
-328
|
-447
|
-1,140
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-76
|
|
|
|
-14
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
4,622
|
4,337
|
855
|
4,930
|
17,255
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,156
|
156
|
1,012
|
1,052
|
1,779
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
952
|
|
-341
|
-177
|
31
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,107
|
156
|
671
|
875
|
1,811
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,515
|
4,181
|
183
|
4,055
|
15,445
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-2,201
|
652
|
953
|
610
|
704
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
3,715
|
3,530
|
-770
|
3,445
|
14,740
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|