単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,143 10,053 14,831 15,145 14,616
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 9,143 10,053 14,831 15,145 14,616
Giá vốn hàng bán 6,659 7,301 8,661 8,711 7,954
Lợi nhuận gộp 2,485 2,752 6,170 6,434 6,662
Doanh thu hoạt động tài chính 23,234 5,712 4,458 4,518 18,764
Chi phí tài chính 1,389 1,617 5,719 1,252 1,350
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,078 1,617 990 1,252 1,051
Chi phí bán hàng 0 5 145 788
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,041 5,753 3,720 4,177 4,879
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 19,213 1,095 1,183 5,378 18,395
Thu nhập khác 13 3,368 391 0 1
Chi phí khác 14,605 125 719 447 1,140
Lợi nhuận khác -14,592 3,243 -328 -447 -1,140
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -76 -14
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,622 4,337 855 4,930 17,255
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,156 156 1,012 1,052 1,779
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 952 -341 -177 31
Chi phí thuế TNDN 3,107 156 671 875 1,811
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,515 4,181 183 4,055 15,445
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -2,201 652 953 610 704
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 3,715 3,530 -770 3,445 14,740
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)