単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 895,144 846,397 760,551 905,401 990,305
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,689 12,825 9,675 9,298 3,683
1. Tiền 2,307 9,743 4,825 4,448 3,683
2. Các khoản tương đương tiền 3,382 3,082 4,850 4,850 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 64,801 47,134 2,084 2,084 280,190
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 761,786 722,297 733,423 768,072 587,515
1. Phải thu khách hàng 409,697 372,277 359,243 358,003 361,298
2. Trả trước cho người bán 88,758 83,655 95,935 141,695 144,189
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 121,591 117,105 112,696 268,394 82,048
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -20 -20 -20
IV. Tổng hàng tồn kho 52,874 52,916 1,877 108,407 115,065
1. Hàng tồn kho 52,874 52,916 1,877 108,407 115,065
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,994 11,225 13,492 17,540 3,851
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 100 67 228 4,185 38
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 9,736 10,999 13,105 13,196 1,701
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 159 159 159 159 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 2,113
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 958,016 977,882 1,083,907 984,261 858,217
I. Các khoản phải thu dài hạn 30,401 30,401 75,401 77,657 30,002
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 30,401 30,401 75,401 77,657 30,002
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 78,367 77,003 75,600 74,270 5,531
1. Tài sản cố định hữu hình 78,367 77,003 75,600 74,270 5,531
- Nguyên giá 104,985 105,022 105,022 103,677 9,327
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,619 -28,019 -29,422 -29,406 -3,796
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 611,941 611,941 632,489 632,489 612,712
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 161,887 161,887 212,516 212,516 161,873
3. Đầu tư dài hạn khác 459,648 459,648 429,561 429,561 476,817
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9,594 -9,594 -9,587 -9,587 -25,977
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,861 7,060 1,136 990 6,355
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,032 862 763 618 5,881
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 279 325 372 372 473
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 6,550 5,872 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,853,160 1,824,279 1,844,458 1,889,662 1,848,522
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 322,726 292,151 343,413 384,570 381,538
I. Nợ ngắn hạn 152,540 91,061 168,084 163,399 215,911
1. Vay và nợ ngắn 89,936 52,033 86,895 81,895 74,133
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 29,665 7,493 5,792 3,806 5,831
4. Người mua trả tiền trước 1,249 9,644 50,919 51,604 113,812
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,020 3,849 9,556 10,380 6,089
6. Phải trả người lao động 993 987 1,012 1,041 1,178
7. Chi phí phải trả 10,871 11,332 11,646 12,105 12,561
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,620 5,537 2,265 2,567 2,307
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 170,187 201,089 175,329 221,172 165,627
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 169,236 200,269 174,430 180,099 164,976
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 951 821 899 899 651
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,530,434 1,532,128 1,501,044 1,505,091 1,466,984
I. Vốn chủ sở hữu 1,530,434 1,532,128 1,501,044 1,505,091 1,466,984
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,208,066 1,208,066 1,208,066 1,208,066 1,208,066
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,468 3,468 3,468 3,468 3,468
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 119,429 122,575 140,736 142,987 134,982
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 186 186 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 199,471 198,020 148,775 150,571 120,469
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,853,160 1,824,279 1,844,458 1,889,662 1,848,522