単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 143,970 145,720 140,215 129,819 124,494
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,422 8,104 10,403 2,150 18,028
1. Tiền 4,222 8,104 5,373 2,150 6,028
2. Các khoản tương đương tiền 2,200 0 5,030 0 12,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,250 17,250 17,491 17,491 17,885
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 31,405 36,470 25,473 26,604 29,125
1. Phải thu khách hàng 25,537 14,923 13,642 14,759 14,598
2. Trả trước cho người bán 10,144 18,216 8,037 8,693 7,652
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 46,595 54,304 54,869 54,187 54,214
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -51,537 -51,638 -51,740 -51,760 -51,765
IV. Tổng hàng tồn kho 82,354 77,343 79,734 76,836 53,259
1. Hàng tồn kho 83,076 78,065 80,466 77,568 55,798
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -722 -722 -732 -732 -2,539
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,540 6,553 7,113 6,738 6,197
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 809 950 1,579 1,241 720
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,789 2,668 2,599 2,562 2,543
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,942 2,935 2,935 2,935 2,935
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 156,541 151,206 149,049 145,912 143,084
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,264 1,298 1,266 1,203 1,203
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,264 1,298 1,266 1,203 1,203
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 95,499 92,103 89,654 87,482 85,336
1. Tài sản cố định hữu hình 30,291 27,443 25,542 23,918 22,320
- Nguyên giá 44,672 44,672 44,672 44,672 44,672
- Giá trị hao mòn lũy kế -14,381 -17,229 -19,130 -20,754 -22,352
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,650 4,134 3,617 3,100 2,583
- Nguyên giá 10,334 10,334 10,334 10,334 10,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,684 -6,200 -6,717 -7,234 -7,750
3. Tài sản cố định vô hình 60,558 60,526 60,495 60,464 60,432
- Nguyên giá 61,053 61,053 61,053 61,053 61,053
- Giá trị hao mòn lũy kế -495 -526 -558 -589 -621
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,637 28,934 28,961 28,994 28,992
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,637 28,934 28,961 28,994 28,992
3. Đầu tư dài hạn khác 9,795 9,795 9,795 9,795 9,795
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9,795 -9,795 -9,795 -9,795 -9,795
V. Tổng tài sản dài hạn khác 31,141 28,872 29,167 28,234 27,552
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,651 11,856 11,748 11,405 11,315
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 19,490 17,016 17,419 16,829 16,238
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 300,511 296,926 289,264 275,731 267,578
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 119,407 119,955 114,824 105,364 99,883
I. Nợ ngắn hạn 101,613 102,314 97,312 87,932 82,316
1. Vay và nợ ngắn 89,022 91,369 85,880 77,993 69,863
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 5,259 5,759 4,044 4,861 6,125
4. Người mua trả tiền trước 193 125 2,956 343 372
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 93 36 143 673 242
6. Phải trả người lao động 1,328 860 577 375 2,016
7. Chi phí phải trả 489 465 394 360 363
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 3,366 1,203 1,429 1,528 1,569
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,794 17,641 17,512 17,432 17,567
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 277 277 277 277 403
4. Vay và nợ dài hạn 1,750 1,400 1,050 780 350
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 15,767 15,964 16,106 16,375 16,814
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 80 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 181,104 176,971 173,244 170,366 167,695
I. Vốn chủ sở hữu 181,104 176,971 173,244 170,366 167,695
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273,000 273,000 273,000 273,000 273,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,889 2,889 2,889 2,889 2,889
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -174,605 -177,089 -151,507 -153,231 -155,495
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,331 1,331 1,331 1,331 1,331
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 79,820 78,171 48,862 47,708 47,301
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 300,511 296,926 288,068 275,731 267,578