単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 140,215 129,819 124,494 126,253 108,598
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,403 2,150 18,028 10,048 4,896
1. Tiền 5,373 2,150 6,028 3,548 4,896
2. Các khoản tương đương tiền 5,030 0 12,000 6,500 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 17,491 17,491 17,885 30,610 19,347
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 25,473 26,604 29,125 28,289 26,980
1. Phải thu khách hàng 13,642 14,759 14,598 13,433 13,594
2. Trả trước cho người bán 8,037 8,693 7,652 11,776 11,434
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 54,869 54,187 54,214 54,934 55,455
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -51,740 -51,760 -51,765 -51,855 -53,504
IV. Tổng hàng tồn kho 79,734 76,836 53,259 51,291 50,838
1. Hàng tồn kho 80,466 77,568 55,798 53,830 53,626
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -732 -732 -2,539 -2,539 -2,788
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,113 6,738 6,197 6,014 6,538
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,579 1,241 720 534 1,024
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,599 2,562 2,543 2,546 2,502
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,935 2,935 2,935 2,935 3,012
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 149,049 145,912 143,084 140,716 150,768
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,266 1,203 1,203 821 786
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,266 1,203 1,203 821 786
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 89,654 87,482 85,336 83,333 82,461
1. Tài sản cố định hữu hình 25,542 23,918 22,320 20,844 20,497
- Nguyên giá 44,672 44,672 44,672 44,672 45,512
- Giá trị hao mòn lũy kế -19,130 -20,754 -22,352 -23,828 -25,016
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,617 3,100 2,583 2,067 1,550
- Nguyên giá 10,334 10,334 10,334 10,334 10,334
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,717 -7,234 -7,750 -8,267 -8,784
3. Tài sản cố định vô hình 60,495 60,464 60,432 60,422 60,414
- Nguyên giá 61,053 61,053 61,053 61,053 61,053
- Giá trị hao mòn lũy kế -558 -589 -621 -631 -639
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,961 28,994 28,992 29,047 40,974
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,961 28,994 28,992 29,047 28,974
3. Đầu tư dài hạn khác 9,795 9,795 9,795 9,795 9,795
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -9,795 -9,795 -9,795 -9,795 -9,795
V. Tổng tài sản dài hạn khác 29,167 28,234 27,552 26,930 26,279
1. Chi phí trả trước dài hạn 11,748 11,405 11,315 11,283 11,223
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 15,647 0
VI. Lợi thế thương mại 17,419 16,829 16,238 0 15,057
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 289,264 275,731 267,578 266,968 259,367
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 114,824 105,364 99,883 101,285 91,586
I. Nợ ngắn hạn 97,312 87,932 82,316 84,038 74,981
1. Vay và nợ ngắn 85,880 77,993 69,863 66,863 65,413
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,044 4,861 6,125 7,645 4,283
4. Người mua trả tiền trước 2,956 343 372 179 20
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 143 673 242 370 14
6. Phải trả người lao động 577 375 2,016 5,230 1,406
7. Chi phí phải trả 394 360 363 636 742
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,429 1,528 1,569 1,438 1,462
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 17,512 17,432 17,567 17,247 16,604
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 277 277 403 433 433
4. Vay và nợ dài hạn 1,050 780 350 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 16,106 16,375 16,814 16,814 16,171
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 80 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 173,244 170,366 167,695 165,683 167,781
I. Vốn chủ sở hữu 173,244 170,366 167,695 165,683 167,781
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273,000 273,000 273,000 273,000 273,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,889 2,889 2,889 2,889 2,889
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -151,507 -153,231 -155,495 -157,432 -157,430
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,331 1,331 1,331 1,331 1,331
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 48,862 47,708 47,301 47,226 49,322
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 288,068 275,731 267,578 266,968 259,367